junketing

[Mỹ]/ˈdʒʌŋ.kɪ.tɪŋ/
[Anh]/ˈdʒʌŋ.kɪ.tɪŋ/

Dịch

n. một chuyến đi hoặc lễ kỷ niệm xa hoa, thường được tài trợ bởi người khác; một chuyến đi chính thức do một người có quyền lực thực hiện, thường với động cơ đáng ngờ
Word Forms
số nhiềujunketings

Cụm từ & Cách kết hợp

junketing trip

chuyến đi du lịch kết hợp công việc

junketing activity

hoạt động du lịch kết hợp công việc

junketing scandal

vụ bê bối liên quan đến du lịch công tác

junketing expenses

chi phí đi lại công tác

junketing officials

các quan chức đi du lịch công tác

junketing lifestyle

phong cách sống du lịch công tác

junketing proposal

đề xuất du lịch công tác

junketing event

sự kiện du lịch công tác

junketing review

đánh giá về du lịch công tác

junketing report

báo cáo về du lịch công tác

Câu ví dụ

the executives were accused of junketing at the company's expense.

Các giám đốc bị cáo buộc đi đây đi đó bằng tiền của công ty.

many politicians are often seen junketing abroad during the summer.

Nhiều chính trị gia thường được nhìn thấy đi đây đi đó ra nước ngoài trong mùa hè.

the junketing trip was criticized for being a waste of taxpayer money.

Chuyến đi đây đi đó bị chỉ trích là lãng phí tiền của người nộp thuế.

she enjoyed junketing with her friends to exotic locations.

Cô ấy thích đi đây đi đó với bạn bè đến những địa điểm kỳ lạ.

the company organized a junketing event to boost employee morale.

Công ty đã tổ chức một sự kiện đi đây đi đó để tăng tinh thần của nhân viên.

his junketing lifestyle made him a target for criticism.

Thói quen đi đây đi đó của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu bị chỉ trích.

they were accused of junketing while important decisions were pending.

Họ bị cáo buộc đi đây đi đó trong khi những quyết định quan trọng vẫn đang chờ đợi.

junketing can sometimes lead to conflicts of interest.

Đi đây đi đó đôi khi có thể dẫn đến xung đột lợi ích.

after the junketing, the team returned with new ideas.

Sau chuyến đi đây đi đó, nhóm đã trở lại với những ý tưởng mới.

his junketing habits were a concern for the board members.

Thói quen đi đây đi đó của anh ấy là mối quan ngại của các thành viên hội đồng quản trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay