the steak was cooked justo, exactly as i ordered it.
Thịt bò được nấu justo, đúng như tôi yêu cầu.
a justo judge never lets personal feelings influence her decisions.
Một thẩm phán justo không bao giờ để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến quyết định của mình.
the solution wasn't perfectly justo, but it was the best compromise we could reach.
Giải pháp không hoàn toàn justo, nhưng đó là sự thỏa hiệp tốt nhất mà chúng tôi có thể đạt được.
everyone deserves a justo trial regardless of their background.
Mọi người đều xứng đáng được xét xử một cách justo bất kể hoàn cảnh của họ.
the distribution of resources must be justo and equitable for all community members.
Việc phân phối nguồn lực phải công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên cộng đồng.
he felt the punishment was more than justo for such a minor offense.
Anh ấy cảm thấy hình phạt quá nặng nề so với một hành vi vi phạm nhỏ như vậy.
a justo society treats all its citizens with dignity and respect.
Một xã hội justo đối xử với tất cả công dân bằng sự tôn trọng và phẩm giá.
the referee made a justo call despite the crowd's angry reaction.
Trọng tài đã đưa ra một quyết định justo mặc dù phản ứng giận dữ của đám đông.
she received her justo share of the inheritance after years of family dispute.
Cô ấy đã nhận được phần thừa kế justo của mình sau nhiều năm tranh chấp gia đình.
the pricing seemed justo given the quality of materials and craftsmanship.
Giá cả có vẻ hợp lý khi xem xét chất lượng vật liệu và tay nghề.
workers are demanding a justo wage that reflects their true contribution to the company.
Công nhân đang yêu cầu mức lương justo phản ánh đúng đóng góp của họ cho công ty.
history has shown that societies function best when laws are justo and impartially applied.
Lịch sử đã chỉ ra rằng các xã hội hoạt động tốt nhất khi luật pháp được áp dụng một cách justo và công bằng.
the steak was cooked justo, exactly as i ordered it.
Thịt bò được nấu justo, đúng như tôi yêu cầu.
a justo judge never lets personal feelings influence her decisions.
Một thẩm phán justo không bao giờ để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến quyết định của mình.
the solution wasn't perfectly justo, but it was the best compromise we could reach.
Giải pháp không hoàn toàn justo, nhưng đó là sự thỏa hiệp tốt nhất mà chúng tôi có thể đạt được.
everyone deserves a justo trial regardless of their background.
Mọi người đều xứng đáng được xét xử một cách justo bất kể hoàn cảnh của họ.
the distribution of resources must be justo and equitable for all community members.
Việc phân phối nguồn lực phải công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên cộng đồng.
he felt the punishment was more than justo for such a minor offense.
Anh ấy cảm thấy hình phạt quá nặng nề so với một hành vi vi phạm nhỏ như vậy.
a justo society treats all its citizens with dignity and respect.
Một xã hội justo đối xử với tất cả công dân bằng sự tôn trọng và phẩm giá.
the referee made a justo call despite the crowd's angry reaction.
Trọng tài đã đưa ra một quyết định justo mặc dù phản ứng giận dữ của đám đông.
she received her justo share of the inheritance after years of family dispute.
Cô ấy đã nhận được phần thừa kế justo của mình sau nhiều năm tranh chấp gia đình.
the pricing seemed justo given the quality of materials and craftsmanship.
Giá cả có vẻ hợp lý khi xem xét chất lượng vật liệu và tay nghề.
workers are demanding a justo wage that reflects their true contribution to the company.
Công nhân đang yêu cầu mức lương justo phản ánh đúng đóng góp của họ cho công ty.
history has shown that societies function best when laws are justo and impartially applied.
Lịch sử đã chỉ ra rằng các xã hội hoạt động tốt nhất khi luật pháp được áp dụng một cách justo và công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay