desigual

[Mỹ]/ˌdɛsɪˈɡwɑːl/
[Anh]/ˌdɛzɪˈɡwɑːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thương hiệu mới nổi của Ý chuyên về quần áo nữ được thiết kế nhập khẩu với phong cách táo bạo và gợi cảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

es desigual

không đều

muy desigual

rất không đều

son desiguales

chúng không đều

desiguales entre sí

không đều với nhau

tratamiento desigual

xử lý không công bằng

es muy desigual

rất không đều

resultado desigual

kết quả không đều

partes desiguales

các phần không đều

situación desigual

tình huống không công bằng

se volvió desigual

trở nên không đều

Câu ví dụ

the desigual development between urban and rural areas remains a major challenge for government officials.

Sự phát triển không đồng đều giữa khu vực thành thị và nông thôn vẫn là một thách thức lớn đối với các quan chức chính phủ.

social inequality creates oportunidades desiguales for children from different family backgrounds.

Bất bình đẳng xã hội tạo ra những cơ hội không bình đẳng cho trẻ em từ các hoàn cảnh gia đình khác nhau.

the corporation faced accusations of providing tratamiento desigual to minority employees.

Công ty phải đối mặt với những cáo buộc về việc cung cấp sự đối xử không bình đẳng với nhân viên thiểu số.

despite medical advances, condiciones desiguales persist in healthcare access across different regions.

Bất chấp những tiến bộ y tế, tình trạng bất bình đẳng vẫn tồn tại trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các khu vực khác nhau.

the trade agreement established a relacion desigual between the developing and developed nations.

Thỏa thuận thương mại đã thiết lập một mối quan hệ bất bình đẳng giữa các quốc gia đang phát triển và phát triển.

many communities face acceso desigual to clean drinking water and basic sanitation facilities.

Nhiều cộng đồng phải đối mặt với khả năng tiếp cận không bình đẳng với nước sạch và các cơ sở vệ sinh cơ bản.

the salary review revealed that women receive trato desigual compared to their male colleagues.

Kết quả xem xét lương cho thấy phụ nữ nhận được sự đối xử không bình đẳng so với đồng nghiệp nam của họ.

economic policies have worsened the distribution desigual of resources among different social classes.

Các chính sách kinh tế đã làm trầm trọng thêm sự phân phối không bình đẳng của nguồn lực giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.

the educational system perpetuates condiciones desiguales that affect students' future prospects.

Hệ thống giáo dục duy trì tình trạng bất bình đẳng ảnh hưởng đến triển vọng tương lai của học sinh.

international trade sometimes creates competencia desigual that disadvantages smaller economies.

Thương mại quốc tế đôi khi tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng khiến các nền kinh tế nhỏ hơn bất lợi.

the investigation documented how housing policies maintained treatment desigual for decades.

Cuộc điều tra ghi lại cách các chính sách nhà ở duy trì sự đối xử không bình đẳng trong nhiều thập kỷ.

climate change impacts manifest as desarrollo desigual across coastal and inland regions.

Tác động của biến đổi khí hậu biểu hiện dưới dạng sự phát triển không đồng đều ở các vùng ven biển và nội địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay