es desigual
không đều
muy desigual
rất không đều
son desiguales
chúng không đều
desiguales entre sí
không đều với nhau
tratamiento desigual
xử lý không công bằng
es muy desigual
rất không đều
resultado desigual
kết quả không đều
partes desiguales
các phần không đều
situación desigual
tình huống không công bằng
se volvió desigual
trở nên không đều
the desigual development between urban and rural areas remains a major challenge for government officials.
Sự phát triển không đồng đều giữa khu vực thành thị và nông thôn vẫn là một thách thức lớn đối với các quan chức chính phủ.
social inequality creates oportunidades desiguales for children from different family backgrounds.
Bất bình đẳng xã hội tạo ra những cơ hội không bình đẳng cho trẻ em từ các hoàn cảnh gia đình khác nhau.
the corporation faced accusations of providing tratamiento desigual to minority employees.
Công ty phải đối mặt với những cáo buộc về việc cung cấp sự đối xử không bình đẳng với nhân viên thiểu số.
despite medical advances, condiciones desiguales persist in healthcare access across different regions.
Bất chấp những tiến bộ y tế, tình trạng bất bình đẳng vẫn tồn tại trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các khu vực khác nhau.
the trade agreement established a relacion desigual between the developing and developed nations.
Thỏa thuận thương mại đã thiết lập một mối quan hệ bất bình đẳng giữa các quốc gia đang phát triển và phát triển.
many communities face acceso desigual to clean drinking water and basic sanitation facilities.
Nhiều cộng đồng phải đối mặt với khả năng tiếp cận không bình đẳng với nước sạch và các cơ sở vệ sinh cơ bản.
the salary review revealed that women receive trato desigual compared to their male colleagues.
Kết quả xem xét lương cho thấy phụ nữ nhận được sự đối xử không bình đẳng so với đồng nghiệp nam của họ.
economic policies have worsened the distribution desigual of resources among different social classes.
Các chính sách kinh tế đã làm trầm trọng thêm sự phân phối không bình đẳng của nguồn lực giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.
the educational system perpetuates condiciones desiguales that affect students' future prospects.
Hệ thống giáo dục duy trì tình trạng bất bình đẳng ảnh hưởng đến triển vọng tương lai của học sinh.
international trade sometimes creates competencia desigual that disadvantages smaller economies.
Thương mại quốc tế đôi khi tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng khiến các nền kinh tế nhỏ hơn bất lợi.
the investigation documented how housing policies maintained treatment desigual for decades.
Cuộc điều tra ghi lại cách các chính sách nhà ở duy trì sự đối xử không bình đẳng trong nhiều thập kỷ.
climate change impacts manifest as desarrollo desigual across coastal and inland regions.
Tác động của biến đổi khí hậu biểu hiện dưới dạng sự phát triển không đồng đều ở các vùng ven biển và nội địa.
es desigual
không đều
muy desigual
rất không đều
son desiguales
chúng không đều
desiguales entre sí
không đều với nhau
tratamiento desigual
xử lý không công bằng
es muy desigual
rất không đều
resultado desigual
kết quả không đều
partes desiguales
các phần không đều
situación desigual
tình huống không công bằng
se volvió desigual
trở nên không đều
the desigual development between urban and rural areas remains a major challenge for government officials.
Sự phát triển không đồng đều giữa khu vực thành thị và nông thôn vẫn là một thách thức lớn đối với các quan chức chính phủ.
social inequality creates oportunidades desiguales for children from different family backgrounds.
Bất bình đẳng xã hội tạo ra những cơ hội không bình đẳng cho trẻ em từ các hoàn cảnh gia đình khác nhau.
the corporation faced accusations of providing tratamiento desigual to minority employees.
Công ty phải đối mặt với những cáo buộc về việc cung cấp sự đối xử không bình đẳng với nhân viên thiểu số.
despite medical advances, condiciones desiguales persist in healthcare access across different regions.
Bất chấp những tiến bộ y tế, tình trạng bất bình đẳng vẫn tồn tại trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các khu vực khác nhau.
the trade agreement established a relacion desigual between the developing and developed nations.
Thỏa thuận thương mại đã thiết lập một mối quan hệ bất bình đẳng giữa các quốc gia đang phát triển và phát triển.
many communities face acceso desigual to clean drinking water and basic sanitation facilities.
Nhiều cộng đồng phải đối mặt với khả năng tiếp cận không bình đẳng với nước sạch và các cơ sở vệ sinh cơ bản.
the salary review revealed that women receive trato desigual compared to their male colleagues.
Kết quả xem xét lương cho thấy phụ nữ nhận được sự đối xử không bình đẳng so với đồng nghiệp nam của họ.
economic policies have worsened the distribution desigual of resources among different social classes.
Các chính sách kinh tế đã làm trầm trọng thêm sự phân phối không bình đẳng của nguồn lực giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.
the educational system perpetuates condiciones desiguales that affect students' future prospects.
Hệ thống giáo dục duy trì tình trạng bất bình đẳng ảnh hưởng đến triển vọng tương lai của học sinh.
international trade sometimes creates competencia desigual that disadvantages smaller economies.
Thương mại quốc tế đôi khi tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng khiến các nền kinh tế nhỏ hơn bất lợi.
the investigation documented how housing policies maintained treatment desigual for decades.
Cuộc điều tra ghi lại cách các chính sách nhà ở duy trì sự đối xử không bình đẳng trong nhiều thập kỷ.
climate change impacts manifest as desarrollo desigual across coastal and inland regions.
Tác động của biến đổi khí hậu biểu hiện dưới dạng sự phát triển không đồng đều ở các vùng ven biển và nội địa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay