juvenil delinquency
tội phạm vị thành niên
juvenil court
toà án vị thành niên
juvenil justice
công lý dành cho người vị thành niên
juvenil offender
người phạm tội vị thành niên
juvenil rehabilitation
phục hồi chức năng vị thành niên
juvenil program
chương trình dành cho người vị thành niên
juvenil rights
quyền lợi của người vị thành niên
juvenil behavior
hành vi của người vị thành niên
juvenil facilities
cơ sở dành cho người vị thành niên
juvenil advocacy
sự bảo vệ quyền lợi của người vị thành niên
juvenile delinquency is a growing concern in many communities.
tội phạm vị thành niên là một mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều cộng đồng.
she works with juvenile offenders to help them reintegrate into society.
cô ấy làm việc với những người phạm tội vị thành niên để giúp họ tái hòa nhập xã hội.
the juvenile justice system aims to rehabilitate young offenders.
hệ thống công lý vị thành niên nhằm mục đích cải tạo những người phạm tội trẻ tuổi.
he volunteers at a center for juvenile rehabilitation.
anh ấy tình nguyện tại một trung tâm cải tạo vị thành niên.
juvenile literature often explores themes of growth and identity.
văn học dành cho thanh thiếu niên thường khám phá các chủ đề về sự trưởng thành và bản sắc.
many juvenile species exhibit different behaviors than adults.
nhiều loài vị thành niên thể hiện hành vi khác với người lớn.
juvenile courts handle cases involving minors.
các tòa án vị thành niên xử lý các vụ việc liên quan đến trẻ vị thành niên.
she is studying juvenile psychology to better understand adolescents.
cô ấy đang nghiên cứu tâm lý học vị thành niên để hiểu rõ hơn về thanh thiếu niên.
programs for juvenile offenders focus on education and mentorship.
các chương trình dành cho những người phạm tội vị thành niên tập trung vào giáo dục và cố vấn.
juvenile fish often gather in schools for protection.
cá juvenile thường tụ tập thành đàn để bảo vệ.
juvenil delinquency
tội phạm vị thành niên
juvenil court
toà án vị thành niên
juvenil justice
công lý dành cho người vị thành niên
juvenil offender
người phạm tội vị thành niên
juvenil rehabilitation
phục hồi chức năng vị thành niên
juvenil program
chương trình dành cho người vị thành niên
juvenil rights
quyền lợi của người vị thành niên
juvenil behavior
hành vi của người vị thành niên
juvenil facilities
cơ sở dành cho người vị thành niên
juvenil advocacy
sự bảo vệ quyền lợi của người vị thành niên
juvenile delinquency is a growing concern in many communities.
tội phạm vị thành niên là một mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều cộng đồng.
she works with juvenile offenders to help them reintegrate into society.
cô ấy làm việc với những người phạm tội vị thành niên để giúp họ tái hòa nhập xã hội.
the juvenile justice system aims to rehabilitate young offenders.
hệ thống công lý vị thành niên nhằm mục đích cải tạo những người phạm tội trẻ tuổi.
he volunteers at a center for juvenile rehabilitation.
anh ấy tình nguyện tại một trung tâm cải tạo vị thành niên.
juvenile literature often explores themes of growth and identity.
văn học dành cho thanh thiếu niên thường khám phá các chủ đề về sự trưởng thành và bản sắc.
many juvenile species exhibit different behaviors than adults.
nhiều loài vị thành niên thể hiện hành vi khác với người lớn.
juvenile courts handle cases involving minors.
các tòa án vị thành niên xử lý các vụ việc liên quan đến trẻ vị thành niên.
she is studying juvenile psychology to better understand adolescents.
cô ấy đang nghiên cứu tâm lý học vị thành niên để hiểu rõ hơn về thanh thiếu niên.
programs for juvenile offenders focus on education and mentorship.
các chương trình dành cho những người phạm tội vị thành niên tập trung vào giáo dục và cố vấn.
juvenile fish often gather in schools for protection.
cá juvenile thường tụ tập thành đàn để bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay