kainogenesis

[Mỹ]/ˌkeɪnəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌkeɪnəˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n.quá trình hình thành mới trong sinh học
Word Forms
số nhiềukainogeneses

Cụm từ & Cách kết hợp

kainogenesis process

tiến trình kainogenesis

kainogenesis theory

thuyết kainogenesis

kainogenesis phenomenon

hiện tượng kainogenesis

kainogenesis model

mô hình kainogenesis

kainogenesis study

nghiên cứu kainogenesis

kainogenesis effects

tác động của kainogenesis

kainogenesis factors

các yếu tố kainogenesis

kainogenesis mechanisms

cơ chế kainogenesis

kainogenesis implications

tác động của kainogenesis

kainogenesis research

nghiên cứu kainogenesis

Câu ví dụ

kainogenesis is a fascinating concept in evolutionary biology.

kainogenesis là một khái niệm hấp dẫn trong lĩnh vực sinh học tiến hóa.

many scientists study kainogenesis to understand species adaptation.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu về kainogenesis để hiểu rõ hơn về sự thích nghi của loài.

the theory of kainogenesis explains how certain traits evolve.

lý thuyết về kainogenesis giải thích cách một số đặc điểm tiến hóa.

research on kainogenesis can provide insights into genetic diversity.

nghiên cứu về kainogenesis có thể cung cấp những hiểu biết về sự đa dạng di truyền.

kainogenesis may play a crucial role in the survival of species.

kainogenesis có thể đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của loài.

understanding kainogenesis helps us predict evolutionary trends.

hiểu rõ về kainogenesis giúp chúng ta dự đoán các xu hướng tiến hóa.

some researchers argue that kainogenesis is essential for innovation in nature.

một số nhà nghiên cứu cho rằng kainogenesis là điều cần thiết cho sự đổi mới trong tự nhiên.

kainogenesis can be observed in various organisms across ecosystems.

kainogenesis có thể được quan sát thấy ở nhiều loài sinh vật khác nhau trong các hệ sinh thái.

the implications of kainogenesis extend beyond biology to ecology.

tác động của kainogenesis mở rộng ra ngoài lĩnh vực sinh học đến lĩnh vực sinh thái học.

studying kainogenesis offers a window into the past of life on earth.

nghiên cứu về kainogenesis mang đến một cái nhìn về quá khứ của sự sống trên trái đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay