kalends

[Mỹ]/ˈkæl.ɛndz/
[Anh]/ˈkæl.ɛndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ngày đầu tiên của tháng trong lịch La Mã; tương đương với calends

Cụm từ & Cách kết hợp

first kalends

mồng tháng giêng

kalends of march

mồng tháng ba

kalends of april

mồng tháng tư

kalends next

mồng tháng tới

kalends approach

mồng tháng đến gần

kalends arrive

mồng tháng đến

kalends monthly

mồng tháng hàng tháng

kalends schedule

lịch mồng tháng

kalends tradition

truyền thống mồng tháng

kalends celebration

lễ hội mồng tháng

Câu ví dụ

the kalends of january mark the start of the new year.

nhuận tháng một đánh dấu sự khởi đầu của năm mới.

many ancient cultures celebrated the kalends with rituals.

nhiều nền văn hóa cổ đại đã ăn mừng nhuận với các nghi lễ.

on the kalends, debts were often settled in ancient rome.

vào ngày nhuận, nợ thường được thanh toán ở la mã cổ đại.

the kalends were an important date in the roman calendar.

nhuận là một ngày quan trọng trong lịch pháp la mã.

people would prepare for the kalends by making offerings.

mọi người chuẩn bị cho nhuận bằng cách dâng lễ vật.

the first kalends of spring are celebrated with festivals.

nhuận đầu tiên của mùa xuân được ăn mừng bằng các lễ hội.

she marked the kalends in her planner as a reminder.

cô ấy đánh dấu nhuận trong kế hoạch của mình như một lời nhắc nhở.

in ancient texts, the kalends often signify new beginnings.

trong các văn bản cổ, nhuận thường biểu thị những khởi đầu mới.

the priest announced the rituals for the upcoming kalends.

người linh mục thông báo các nghi lễ cho nhuận sắp tới.

traditionally, the kalends were a time for reflection and planning.

truyền thống, nhuận là thời gian để suy ngẫm và lập kế hoạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay