kalumpangs growing
Vietnamese_translation
the kalumpangs
Vietnamese_translation
kalumpangs trees
Vietnamese_translation
kalumpangs wood
Vietnamese_translation
ancient kalumpangs
Vietnamese_translation
kalumpangs forest
Vietnamese_translation
planted kalumpangs
Vietnamese_translation
kalumpangs grove
Vietnamese_translation
sturdy kalumpangs
Vietnamese_translation
kalumpangs stand
Vietnamese_translation
the kalumpangs tree in our backyard drops its large seed pods every autumn.
Cây kalumpangs ở sân sau nhà chúng tôi rụng những quả mọng lớn vào mỗi mùa thu.
local children collect dried kalumpangs to use as natural toys during playtime.
Các em nhỏ địa phương thu thập kalumpangs đã khô để sử dụng như đồ chơi tự nhiên trong giờ chơi.
the distinctive smell of ripe kalumpangs fills the market during harvest season.
Mùi hương đặc trưng của kalumpangs chín lan tỏa khắp chợ vào mùa thu hoạch.
craftsmen value kalumpangs wood for its lightweight and workable qualities.
Những người thợ thủ công đánh giá cao gỗ kalumpangs nhờ tính chất nhẹ và dễ chế tác.
traditional healers have used kalumpangs bark in various herbal remedies for generations.
Các thầy thuốc truyền thống đã sử dụng vỏ kalumpangs trong nhiều loại thuốc dân tộc qua nhiều thế hệ.
the tall kalumpangs provides welcome shade for travelers resting beneath its branches.
Cây kalumpangs cao lớn cung cấp bóng râm thân thiện cho những người du khách đang nghỉ ngơi dưới tán lá.
farmers gather fallen kalumpangs from the orchard floor every morning.
Nông dân thu gom những quả kalumpangs rụng từ mặt đất vườn mỗi sáng.
the unique shape of kalumpangs leaves makes them easy to identify in the forest.
Hình dạng độc đáo của lá kalumpangs giúp dễ dàng nhận biết chúng trong rừng.
roasted kalumpangs seeds make a nutritious and delicious snack for village children.
Hạt kalumpangs nướng là một món ăn nhẹ bổ dưỡng và ngon miệng cho trẻ em trong làng.
the ancient kalumpangs tree near the temple is considered sacred by local villagers.
Cây kalumpangs cổ kính gần đền được người dân địa phương coi là thiêng liêng.
botanists study kalumpangs growth patterns to understand tropical ecosystem development.
Các nhà thực vật học nghiên cứu mô hình phát triển của kalumpangs để hiểu về sự phát triển của hệ sinh thái nhiệt đới.
strong winds caused several kalumpangs branches to crash to the ground during the storm.
Gió mạnh đã khiến nhiều cành kalumpangs đổ xuống đất trong cơn bão.
kalumpangs growing
Vietnamese_translation
the kalumpangs
Vietnamese_translation
kalumpangs trees
Vietnamese_translation
kalumpangs wood
Vietnamese_translation
ancient kalumpangs
Vietnamese_translation
kalumpangs forest
Vietnamese_translation
planted kalumpangs
Vietnamese_translation
kalumpangs grove
Vietnamese_translation
sturdy kalumpangs
Vietnamese_translation
kalumpangs stand
Vietnamese_translation
the kalumpangs tree in our backyard drops its large seed pods every autumn.
Cây kalumpangs ở sân sau nhà chúng tôi rụng những quả mọng lớn vào mỗi mùa thu.
local children collect dried kalumpangs to use as natural toys during playtime.
Các em nhỏ địa phương thu thập kalumpangs đã khô để sử dụng như đồ chơi tự nhiên trong giờ chơi.
the distinctive smell of ripe kalumpangs fills the market during harvest season.
Mùi hương đặc trưng của kalumpangs chín lan tỏa khắp chợ vào mùa thu hoạch.
craftsmen value kalumpangs wood for its lightweight and workable qualities.
Những người thợ thủ công đánh giá cao gỗ kalumpangs nhờ tính chất nhẹ và dễ chế tác.
traditional healers have used kalumpangs bark in various herbal remedies for generations.
Các thầy thuốc truyền thống đã sử dụng vỏ kalumpangs trong nhiều loại thuốc dân tộc qua nhiều thế hệ.
the tall kalumpangs provides welcome shade for travelers resting beneath its branches.
Cây kalumpangs cao lớn cung cấp bóng râm thân thiện cho những người du khách đang nghỉ ngơi dưới tán lá.
farmers gather fallen kalumpangs from the orchard floor every morning.
Nông dân thu gom những quả kalumpangs rụng từ mặt đất vườn mỗi sáng.
the unique shape of kalumpangs leaves makes them easy to identify in the forest.
Hình dạng độc đáo của lá kalumpangs giúp dễ dàng nhận biết chúng trong rừng.
roasted kalumpangs seeds make a nutritious and delicious snack for village children.
Hạt kalumpangs nướng là một món ăn nhẹ bổ dưỡng và ngon miệng cho trẻ em trong làng.
the ancient kalumpangs tree near the temple is considered sacred by local villagers.
Cây kalumpangs cổ kính gần đền được người dân địa phương coi là thiêng liêng.
botanists study kalumpangs growth patterns to understand tropical ecosystem development.
Các nhà thực vật học nghiên cứu mô hình phát triển của kalumpangs để hiểu về sự phát triển của hệ sinh thái nhiệt đới.
strong winds caused several kalumpangs branches to crash to the ground during the storm.
Gió mạnh đã khiến nhiều cành kalumpangs đổ xuống đất trong cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay