kamchatkan

[Mỹ]/kæmˈtʃætkən/
[Anh]/kæmˈtʃætkən/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho Kamchatka (một bán đảo ở Viễn Đông Nga)
n. một dạng biến thể của Kamchatka
Word Forms
số nhiềukamchatkans

Cụm từ & Cách kết hợp

kamchatkan peninsula

半島 Kamchatka

kamchatkan brown bear

Gấu棕 Kamchatka

kamchatkan volcano

Đỉnh núi lửa Kamchatka

kamchatkan wilderness

Vùng hoang dã Kamchatka

kamchatkan landscape

Cảnh quan Kamchatka

kamchatkan wildlife

Động vật hoang dã Kamchatka

kamchatkan adventure

Phiêu lưu Kamchatka

kamchatkan expedition

Chuyến thám hiểm Kamchatka

kamchatkan tourism

Du lịch Kamchatka

kamchatkan territory

Đất đai Kamchatka

Câu ví dụ

kamchatkan volcanoes remain among the most active on the planet.

Đỉnh núi lửa Kamchatka vẫn là một trong những núi lửa hoạt động nhất trên hành tinh.

travelers praise kamchatkan hot springs for their healing properties.

Các du khách khen ngợi các suối nước nóng Kamchatka vì tính chất chữa bệnh của chúng.

kamchatkan brown bears grow exceptionally large due to abundant salmon.

Loài gấu棕 Kamchatka phát triển to lớn đặc biệt nhờ vào lượng cá hồi dồi dào.

geologists study kamchatkan volcanic activity to predict eruptions.

Các nhà địa chất nghiên cứu hoạt động núi lửa Kamchatka để dự đoán các vụ phun trào.

the pristine kamchatkan wilderness attracts adventure seekers worldwide.

Vùng hoang dã Kamchatka nguyên sơ thu hút những người tìm kiếm phiêu lưu trên toàn thế giới.

kamchatkan salmon rivers support thriving fishing industries.

Các con sông cá hồi Kamchatka hỗ trợ các ngành công nghiệp đánh bắt cá phát đạt.

ancient glaciers carved dramatic valleys across kamchatkan terrain.

Các khối băng cổ đại đã tạo ra những thung lũng ngoạn mục trên toàn bộ địa hình Kamchatka.

kamchatkan winters demand specialized survival equipment and skills.

Mùa đông Kamchatka đòi hỏi thiết bị và kỹ năng sinh tồn chuyên dụng.

scientists document rare species thriving in kamchatkan ecosystems.

Các nhà khoa học ghi chép lại các loài quý hiếm đang phát triển trong hệ sinh thái Kamchatka.

indigenous kamchatkan communities maintain ancestral traditions today.

Các cộng đồng bản địa Kamchatka duy trì các truyền thống tổ tiên cho đến ngày nay.

kamchatkan geothermal plants provide sustainable energy to remote areas.

Các nhà máy địa nhiệt Kamchatka cung cấp năng lượng bền vững cho các khu vực hẻo lánh.

aurora hunters travel to kamchatkan locations for northern lights displays.

Các người săn cực quang đi đến các địa điểm Kamchatka để ngắm nhìn hiện tượng cực quang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay