kandahar

[Mỹ]/ˌkændəˈhɑː/
[Anh]/ˌkændəˈhɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Afghanistan; Kandahar (một thành phố ở Afghanistan)
Các dạng của từ
số nhiềukandahars

Cụm từ & Cách kết hợp

kandahar airport

sân bay Kandahar

kandahar province

tỉnh Kandahar

kandahar city

thành phố Kandahar

kandahar mission

nhiệm vụ Kandahar

kandahar base

căn cứ Kandahar

kandahar conflict

xung đột Kandahar

kandahar region

khu vực Kandahar

kandahar forces

lực lượng Kandahar

kandahar operations

hoạt động Kandahar

kandahar security

an ninh Kandahar

Câu ví dụ

kandahar is known for its rich history.

Kandahar nổi tiếng với lịch sử phong phú.

the security situation in kandahar is improving.

Tình hình an ninh ở Kandahar đang được cải thiện.

many troops are stationed in kandahar.

Nhiều quân đội được đồn trú ở Kandahar.

kandahar is a key city in afghanistan.

Kandahar là một thành phố quan trọng của Afghanistan.

the local culture in kandahar is diverse.

Văn hóa địa phương ở Kandahar rất đa dạng.

tourists often visit kandahar for its landmarks.

Du khách thường xuyên đến thăm Kandahar để tham quan các địa danh.

kandahar has a significant agricultural sector.

Kandahar có một ngành nông nghiệp quan trọng.

the economy of kandahar relies heavily on trade.

Nền kinh tế của Kandahar phụ thuộc nhiều vào thương mại.

many historical sites can be found in kandahar.

Nhiều địa điểm lịch sử có thể được tìm thấy ở Kandahar.

kandahar plays a vital role in regional politics.

Kandahar đóng vai trò quan trọng trong chính trị khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay