kandahars area
khu vực Kandahar
kandahars city
thành phố Kandahar
kandahars province
tỉnh Kandahar
kandahars airport
sân bay Kandahar
kandahars region
vùng Kandahar
kandahars culture
văn hóa Kandahar
kandahars history
lịch sử Kandahar
kandahars people
nhân dân Kandahar
kandahars conflict
xung đột ở Kandahar
kandahars economy
nền kinh tế Kandahar
the kandahars are known for their rich cultural heritage.
các candahar nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
many kandahars have a deep appreciation for traditional music.
nhiều candahar có sự đánh giá cao sâu sắc về âm nhạc truyền thống.
the kandahars celebrate their festivals with great enthusiasm.
các candahar ăn mừng các lễ hội của họ với sự nhiệt tình lớn lao.
tourists often visit kandahars to experience local cuisine.
khách du lịch thường xuyên đến thăm candahar để trải nghiệm ẩm thực địa phương.
in kandahars, hospitality is considered a vital tradition.
ở candahar, lòng hiếu khách được coi là một truyền thống quan trọng.
the kandahars have unique architectural styles in their homes.
các candahar có những phong cách kiến trúc độc đáo trong nhà của họ.
many kandahars engage in agriculture as a primary occupation.
nhiều candahar tham gia vào nông nghiệp như một nghề nghiệp chính.
education is highly valued among the kandahars community.
giáo dục được đánh giá cao trong cộng đồng candahar.
the kandahars are known for their craftsmanship and artistry.
các candahar nổi tiếng với kỹ năng thủ công và nghệ thuật của họ.
environmental conservation is a growing concern for the kandahars.
bảo tồn môi trường là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các candahar.
kandahars area
khu vực Kandahar
kandahars city
thành phố Kandahar
kandahars province
tỉnh Kandahar
kandahars airport
sân bay Kandahar
kandahars region
vùng Kandahar
kandahars culture
văn hóa Kandahar
kandahars history
lịch sử Kandahar
kandahars people
nhân dân Kandahar
kandahars conflict
xung đột ở Kandahar
kandahars economy
nền kinh tế Kandahar
the kandahars are known for their rich cultural heritage.
các candahar nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
many kandahars have a deep appreciation for traditional music.
nhiều candahar có sự đánh giá cao sâu sắc về âm nhạc truyền thống.
the kandahars celebrate their festivals with great enthusiasm.
các candahar ăn mừng các lễ hội của họ với sự nhiệt tình lớn lao.
tourists often visit kandahars to experience local cuisine.
khách du lịch thường xuyên đến thăm candahar để trải nghiệm ẩm thực địa phương.
in kandahars, hospitality is considered a vital tradition.
ở candahar, lòng hiếu khách được coi là một truyền thống quan trọng.
the kandahars have unique architectural styles in their homes.
các candahar có những phong cách kiến trúc độc đáo trong nhà của họ.
many kandahars engage in agriculture as a primary occupation.
nhiều candahar tham gia vào nông nghiệp như một nghề nghiệp chính.
education is highly valued among the kandahars community.
giáo dục được đánh giá cao trong cộng đồng candahar.
the kandahars are known for their craftsmanship and artistry.
các candahar nổi tiếng với kỹ năng thủ công và nghệ thuật của họ.
environmental conservation is a growing concern for the kandahars.
bảo tồn môi trường là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các candahar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay