kandahars

[Mỹ]/kændəhɑ:/
[Anh]/kændəhɑ:/

Dịch

n. Một thành phố ở miền đông nam Afghanistan.; Một tỉnh ở miền đông nam Afghanistan.

Cụm từ & Cách kết hợp

kandahars area

khu vực Kandahar

kandahars city

thành phố Kandahar

kandahars province

tỉnh Kandahar

kandahars airport

sân bay Kandahar

kandahars region

vùng Kandahar

kandahars culture

văn hóa Kandahar

kandahars history

lịch sử Kandahar

kandahars people

nhân dân Kandahar

kandahars conflict

xung đột ở Kandahar

kandahars economy

nền kinh tế Kandahar

Câu ví dụ

the kandahars are known for their rich cultural heritage.

các candahar nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many kandahars have a deep appreciation for traditional music.

nhiều candahar có sự đánh giá cao sâu sắc về âm nhạc truyền thống.

the kandahars celebrate their festivals with great enthusiasm.

các candahar ăn mừng các lễ hội của họ với sự nhiệt tình lớn lao.

tourists often visit kandahars to experience local cuisine.

khách du lịch thường xuyên đến thăm candahar để trải nghiệm ẩm thực địa phương.

in kandahars, hospitality is considered a vital tradition.

ở candahar, lòng hiếu khách được coi là một truyền thống quan trọng.

the kandahars have unique architectural styles in their homes.

các candahar có những phong cách kiến trúc độc đáo trong nhà của họ.

many kandahars engage in agriculture as a primary occupation.

nhiều candahar tham gia vào nông nghiệp như một nghề nghiệp chính.

education is highly valued among the kandahars community.

giáo dục được đánh giá cao trong cộng đồng candahar.

the kandahars are known for their craftsmanship and artistry.

các candahar nổi tiếng với kỹ năng thủ công và nghệ thuật của họ.

environmental conservation is a growing concern for the kandahars.

bảo tồn môi trường là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các candahar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay