kanzus

[Mỹ]/ˈkæn.zəs/
[Anh]/ˈkæn.zəs/

Dịch

n. một chiếc áo choàng dài, rộng thùng thình màu trắng được mặc bởi nam giới ở Đông Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

buy kanzus

mua kanzus

wear kanzus

mặc kanzus

find kanzus

tìm kanzus

sell kanzus

bán kanzus

choose kanzus

chọn kanzus

make kanzus

làm kanzus

like kanzus

thích kanzus

see kanzus

xem kanzus

use kanzus

sử dụng kanzus

test kanzus

kiểm tra kanzus

Câu ví dụ

he plans to wear a kanzus to the wedding.

anh ấy dự định mặc một bộ kanzus đến đám cưới.

the kanzus is a traditional outfit in some cultures.

kanzus là một trang phục truyền thống ở một số nền văn hóa.

she bought a beautiful kanzus for the festival.

cô ấy đã mua một bộ kanzus đẹp cho lễ hội.

wearing a kanzus can show respect in certain ceremonies.

mặc kanzus có thể thể hiện sự tôn trọng trong một số nghi lễ nhất định.

he felt proud wearing his family's kanzus.

anh ấy cảm thấy tự hào khi mặc bộ kanzus của gia đình.

the kanzus is often paired with a matching cap.

kanzus thường được phối với một chiếc mũ phù hợp.

she learned how to properly wear a kanzus from her mother.

cô ấy đã học cách mặc kanzus đúng cách từ mẹ của mình.

many men choose to wear a kanzus for formal events.

nhiều người đàn ông chọn mặc kanzus cho các sự kiện trang trọng.

he was complimented on his stylish kanzus.

anh ấy được khen ngợi về bộ kanzus thời trang của mình.

the kanzus is often adorned with intricate designs.

kanzus thường được trang trí bằng các thiết kế phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay