buy kanzus
mua kanzus
wear kanzus
mặc kanzus
find kanzus
tìm kanzus
sell kanzus
bán kanzus
choose kanzus
chọn kanzus
make kanzus
làm kanzus
like kanzus
thích kanzus
see kanzus
xem kanzus
use kanzus
sử dụng kanzus
test kanzus
kiểm tra kanzus
he plans to wear a kanzus to the wedding.
anh ấy dự định mặc một bộ kanzus đến đám cưới.
the kanzus is a traditional outfit in some cultures.
kanzus là một trang phục truyền thống ở một số nền văn hóa.
she bought a beautiful kanzus for the festival.
cô ấy đã mua một bộ kanzus đẹp cho lễ hội.
wearing a kanzus can show respect in certain ceremonies.
mặc kanzus có thể thể hiện sự tôn trọng trong một số nghi lễ nhất định.
he felt proud wearing his family's kanzus.
anh ấy cảm thấy tự hào khi mặc bộ kanzus của gia đình.
the kanzus is often paired with a matching cap.
kanzus thường được phối với một chiếc mũ phù hợp.
she learned how to properly wear a kanzus from her mother.
cô ấy đã học cách mặc kanzus đúng cách từ mẹ của mình.
many men choose to wear a kanzus for formal events.
nhiều người đàn ông chọn mặc kanzus cho các sự kiện trang trọng.
he was complimented on his stylish kanzus.
anh ấy được khen ngợi về bộ kanzus thời trang của mình.
the kanzus is often adorned with intricate designs.
kanzus thường được trang trí bằng các thiết kế phức tạp.
buy kanzus
mua kanzus
wear kanzus
mặc kanzus
find kanzus
tìm kanzus
sell kanzus
bán kanzus
choose kanzus
chọn kanzus
make kanzus
làm kanzus
like kanzus
thích kanzus
see kanzus
xem kanzus
use kanzus
sử dụng kanzus
test kanzus
kiểm tra kanzus
he plans to wear a kanzus to the wedding.
anh ấy dự định mặc một bộ kanzus đến đám cưới.
the kanzus is a traditional outfit in some cultures.
kanzus là một trang phục truyền thống ở một số nền văn hóa.
she bought a beautiful kanzus for the festival.
cô ấy đã mua một bộ kanzus đẹp cho lễ hội.
wearing a kanzus can show respect in certain ceremonies.
mặc kanzus có thể thể hiện sự tôn trọng trong một số nghi lễ nhất định.
he felt proud wearing his family's kanzus.
anh ấy cảm thấy tự hào khi mặc bộ kanzus của gia đình.
the kanzus is often paired with a matching cap.
kanzus thường được phối với một chiếc mũ phù hợp.
she learned how to properly wear a kanzus from her mother.
cô ấy đã học cách mặc kanzus đúng cách từ mẹ của mình.
many men choose to wear a kanzus for formal events.
nhiều người đàn ông chọn mặc kanzus cho các sự kiện trang trọng.
he was complimented on his stylish kanzus.
anh ấy được khen ngợi về bộ kanzus thời trang của mình.
the kanzus is often adorned with intricate designs.
kanzus thường được trang trí bằng các thiết kế phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay