kapoks

[Mỹ]/kəˈpɒks/
[Anh]/kəˈpɑks/

Dịch

n. sợi của cây bông gòn được sử dụng để cách nhiệt và nhồi; cây (Ceiba pentandra) sản xuất bông gòn

Cụm từ & Cách kết hợp

kapoks tree

cây dầu

kapoks fiber

sợi dầu

kapoks seeds

hạt dầu

kapoks pods

vòi dầu

kapoks insulation

vật liệu cách nhiệt từ dầu

kapoks filling

chất độn từ dầu

kapoks products

sản phẩm từ dầu

kapoks uses

ứng dụng của dầu

kapoks advantages

ưu điểm của dầu

kapoks benefits

lợi ích của dầu

Câu ví dụ

kapoks are often used to make pillows.

cây kapok thường được sử dụng để làm gối.

the kapoks in the jungle provide a unique habitat.

những cây kapok trong rừng cung cấp một môi trường sống độc đáo.

she loves the softness of kapoks.

Cô ấy thích sự mềm mại của kapok.

kapoks can be found in tropical regions.

Kapok có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

he used kapoks to stuff his handmade toys.

Anh ấy dùng kapok để nhồi những món đồ chơi tự làm của mình.

kapoks are lightweight and buoyant.

Kapok nhẹ và nổi.

the kapok tree is known for its large flowers.

Cây kapok nổi tiếng với những bông hoa lớn.

in some cultures, kapoks are used in traditional crafts.

Ở một số nền văn hóa, kapok được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

kapoks are often harvested for their fibers.

Kapok thường được thu hoạch vì sợi của chúng.

she decorated her home with kapoks and other natural materials.

Cô ấy trang trí nhà của mình bằng kapok và các vật liệu tự nhiên khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay