karyopexia

[Mỹ]/[ˈkærɪɒpɛksiə]/
[Anh]/[ˈkærɪoʊpɛksiə]/

Dịch

n. Việc loại bỏ túi mật bằng phẫu thuật; Một thủ thuật liên quan đến việc loại bỏ túi mật, thường được thực hiện bằng nội soi ổ bụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

performing karyopexia

Thực hiện karyopexia

karyopexia procedure

Quy trình karyopexia

after karyopexia

Sau karyopexia

karyopexia risk

Rủi ro karyopexia

undergoing karyopexia

Đang thực hiện karyopexia

karyopexia success

Thành công karyopexia

karyopexia technique

Kỹ thuật karyopexia

complex karyopexia

Karyopexia phức tạp

failed karyopexia

Karyopexia thất bại

rare karyopexia

Karyopexia hiếm gặp

Câu ví dụ

the surgeon recommended a karyopexia to address her ptosis.

Bác sĩ đã đề xuất phẫu thuật karyopexia để điều trị tình trạng sụp mi của cô ấy.

karyopexia is a surgical option for correcting eyelid drooping.

Karyopexia là một phương pháp phẫu thuật để điều trị tình trạng mí mắt垂落.

patient recovery time after a karyopexia can vary significantly.

Thời gian phục hồi sau phẫu thuật karyopexia có thể thay đổi đáng kể.

she underwent a successful karyopexia procedure last month.

Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật karyopexia thành công vào tháng trước.

the risks and benefits of karyopexia were thoroughly discussed.

Các rủi ro và lợi ích của karyopexia đã được thảo luận kỹ lưỡng.

a meticulous surgical technique is crucial for a good karyopexia outcome.

Một kỹ thuật phẫu thuật cẩn thận là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt từ karyopexia.

post-operative care is essential following a karyopexia.

Chăm sóc hậu phẫu là rất cần thiết sau khi thực hiện karyopexia.

the patient was a good candidate for a modified karyopexia.

Bệnh nhân là một đối tượng phù hợp cho một phương pháp karyopexia được điều chỉnh.

karyopexia can improve a patient's appearance and self-esteem.

Karyopexia có thể cải thiện ngoại hình và lòng tự trọng của bệnh nhân.

the ophthalmologist explained the details of the planned karyopexia.

Bác sĩ nhãn khoa đã giải thích chi tiết về ca phẫu thuật karyopexia dự kiến.

long-term results of karyopexia are generally positive.

Kết quả lâu dài của karyopexia thường là tích cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay