kat

[Mỹ]/kɑ:t/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trà Ả Rập (tương đương với khat);Cây kích thích có thể gây hưng phấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

tabby kat

mèo tabby

cute kat

mèo dễ thương

playful kat

mèo tinh nghịch

sleepy kat

mèo lười

Câu ví dụ

Harvey and his daugh- ter Kat (Ricci) move in, and soon Kat meets Casper, the ghost of a young boy who's "the friendliest ghost you know.

Harvey và con gái của anh là Kat (Ricci) chuyển đến sống, và nhanh chóng Kat gặp Casper, một hồn ma của một cậu bé trẻ tuổi, người mà "là hồn ma thân thiện nhất mà bạn biết."

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay