pussycat

[US]/'pʊsɪkæt/
[UK]/ˈpʊsiˌkæt/
Frequency: Very High

Translation

n.mèo;;một cái gì đó mềm mại.
Word Forms
số nhiềupussycats

Example Sentences

The little girl loves to play with her fluffy pussycat.

Cô bé thích chơi đùa với chú mèo cưng lông xù của mình.

The pussycat purred contentedly as it curled up on the cozy blanket.

Chú mèo cưng rên khe khẽ một cách mãn nguyện khi cuộn tròn trên tấm chăn ấm áp.

She adopted a sweet pussycat from the animal shelter.

Cô ấy đã nhận nuôi một chú mèo cưng dễ thương từ trung tâm cứu hộ động vật.

The mischievous pussycat knocked over a vase in the living room.

Chú mèo tinh nghịch đã làm đổ một bình hoa trong phòng khách.

He sings a lullaby to his pussycat every night before bed.

Anh ấy hát ru cho chú mèo cưng của mình mỗi đêm trước khi đi ngủ.

The pussycat chased a butterfly in the garden with playful excitement.

Chú mèo cưng đuổi bắt một con bướm trong vườn với sự phấn khích đầy nghịch ngợm.

She found her missing pussycat hiding under the bed.

Cô ấy tìm thấy chú mèo cưng bị mất của mình đang trốn dưới giường.

The pussycat stretched lazily in the warm sunshine streaming through the window.

Chú mèo cưng vươn vai một cách lười biếng dưới ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.

The pussycat's whiskers twitched with curiosity as it explored the new room.

Râu mép của chú mèo cưng giật giật vì tò mò khi nó khám phá căn phòng mới.

She gently brushed her pussycat's fur to keep it soft and shiny.

Cô ấy nhẹ nhàng chải lông cho chú mèo cưng của mình để giữ cho nó mềm mại và bóng đẹp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now