kauais

[Mỹ]/kaʊˈaɪs/
[Anh]/kaʊˈaɪs/

Dịch

n. Đảo Kauai, một trong những đảo Hawaii

Cụm từ & Cách kết hợp

kauais island

đảo Kauai

kauais beaches

những bãi biển ở Kauai

kauais tours

các tour du lịch Kauai

kauais adventures

những cuộc phiêu lưu ở Kauai

kauais scenery

khung cảnh Kauai

kauais hiking

leo núi ở Kauai

kauais culture

văn hóa Kauai

kauais wildlife

động vật hoang dã ở Kauai

kauais cuisine

ẩm thực Kauai

kauais sunsets

những hoàng hôn ở Kauai

Câu ví dụ

she kauais with her friends every weekend.

Cô ấy đi chơi với bạn bè vào mỗi cuối tuần.

they always kauais during the summer holidays.

Họ luôn đi chơi vào kỳ nghỉ hè.

he loves to kauais at the beach.

Anh ấy rất thích đi chơi ở bãi biển.

we should kauais more often.

Chúng ta nên đi chơi thường xuyên hơn.

she kauais with her family for special occasions.

Cô ấy đi chơi với gia đình vào những dịp đặc biệt.

they plan to kauais for the holiday season.

Họ dự định đi chơi cho mùa lễ hội.

he enjoys kauais with colleagues after work.

Anh ấy thích đi chơi với đồng nghiệp sau giờ làm việc.

we can kauais at my place this friday.

Chúng ta có thể đi chơi ở nhà tôi vào thứ sáu này.

she always invites everyone to kauais.

Cô ấy luôn mời mọi người đi chơi.

they decided to kauais for a movie night.

Họ quyết định đi chơi xem phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay