kaul

[Mỹ]/kɔːl/
[Anh]/kɔːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng (họ)
Các dạng của từ
số nhiềukauls

Câu ví dụ

he is going bald at the age of thirty.

Anh ấy đang rụng tóc khi mới ba mươi tuổi.

my uncle has a bald spot on the back of his head.

Chú tôi có một chỗ hói ở phía sau đầu.

the bald man wore a hat to cover his bare scalp.

Người đàn ông hói đã đội một chiếc mũ để che phần đầu trọc của mình.

after shaving his head, he looked completely bald.

Sau khi cạo đầu, anh ấy trông hoàn toàn hói.

he tried various remedies to prevent going bald.

Anh ấy đã thử nhiều loại phương pháp để ngăn ngừa rụng tóc.

the politician's bald head shone under the stage lights.

Đầu hói của chính trị gia lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.

she massaged her father's bald scalp with oil.

Cô ấy xoa dầu lên phần đầu trọc của cha mình.

his bald patch is becoming more noticeable each year.

Vết hói của anh ấy ngày càng rõ rệt hơn mỗi năm.

the bald eagle is america's national bird.

Đại bàng hói là loài chim quốc gia của Mỹ.

he decided to embrace his bald look and stopped using hair concealers.

Anh ấy quyết định chấp nhận vẻ ngoài hói và ngừng sử dụng các sản phẩm che tóc.

the sun made his bald head sweaty during the summer.

Mặt trời khiến đầu hói của anh ấy ra mồ hôi vào mùa hè.

she joked that her husband was as bald as an egg.

Cô ấy đùa rằng chồng cô hói như một quả trứng.

the aging actor's baldness was evident in his latest film.

Việc hói của diễn viên già được thể hiện rõ trong bộ phim mới nhất của anh ấy.

he purchased a special shampoo to combat his baldness.

Anh ấy mua một loại dầu gội đặc biệt để chống lại tình trạng hói.

they have a genetic tendency to go bald.

Họ có xu hướng di truyền dẫn đến rụng tóc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay