| số nhiều | kauravas |
kaurava princes
những công chúa Kaurava
kaurava dynasty
đại gia tộc Kaurava
kaurava kingdom
nước Kaurava
kaurava army
quân đội Kaurava
kaurava warriors
nhiều chiến binh Kaurava
kaurava forces
lực lượng Kaurava
kaurava commander
chỉ huy Kaurava
the kaurava brothers
những anh em Kaurava
kaurava court
đại thần Kaurava
kaurava princes
những công chúa Kaurava
kaurava dynasty
đại gia tộc Kaurava
kaurava kingdom
nước Kaurava
kaurava army
quân đội Kaurava
kaurava warriors
nhiều chiến binh Kaurava
kaurava forces
lực lượng Kaurava
kaurava commander
chỉ huy Kaurava
the kaurava brothers
những anh em Kaurava
kaurava court
đại thần Kaurava
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay