kaurava

[Mỹ]/kɔːˈrɑːvə/
[Anh]/kɔːˈrɑːvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên phiên âm; tên địa danh hoặc tên thương hiệu; cách phiên âm thay thế; vùng biên giới; khu vực biên giới
Word Forms
số nhiềukauravas

Cụm từ & Cách kết hợp

kaurava princes

những công chúa Kaurava

kaurava dynasty

đại gia tộc Kaurava

kaurava kingdom

nước Kaurava

kaurava army

quân đội Kaurava

kaurava warriors

nhiều chiến binh Kaurava

kaurava forces

lực lượng Kaurava

kaurava commander

chỉ huy Kaurava

the kaurava brothers

những anh em Kaurava

kaurava court

đại thần Kaurava

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay