kazaskers

[Mỹ]/kəˈzæskəz/
[Anh]/kəˈzæskərz/

Dịch

n. dạng số nhiều của kazasker; một quan chức tư pháp cấp cao hoặc thẩm phán lớn trong bối cảnh lịch sử

Câu ví dụ

the kazaskers gathered in the main auditorium for their annual conference.

Người Kazaskers đã tụ tập tại hội trường chính cho hội nghị hàng năm của họ.

researchers have been studying kazaskers' unique communication methods for decades.

Nghiên cứu viên đã nghiên cứu các phương pháp giao tiếp độc đáo của Kazaskers trong nhiều thập kỷ.

the kazaskers demonstrated remarkable adaptability to harsh environmental conditions.

Người Kazaskers đã thể hiện khả năng thích nghi đáng kinh ngạc với điều kiện môi trường khắc nghiệt.

ancient manuscripts occasionally mention mystical kazaskers who possessed extraordinary abilities.

Các bản thảo cổ thỉnh thoảng đề cập đến những người Kazaskers huyền bí sở hữu khả năng phi thường.

the kazaskers' migration patterns have shifted significantly due to climate changes.

Các mô hình di cư của người Kazaskers đã thay đổi đáng kể do biến đổi khí hậu.

conservation efforts are crucial for protecting endangered kazaskers populations worldwide.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các quần thể Kazaskers đang bị đe dọa trên toàn thế giới.

the kazaskers constructed intricate underground networks throughout the mountainous region.

Người Kazaskers đã xây dựng các mạng lưới ngầm tinh xảo khắp khu vực núi non.

new archaeological discoveries have revealed previously unknown kazaskers settlements.

Các phát hiện khảo cổ mới đã tiết lộ các khu định cư của người Kazaskers chưa từng được biết đến trước đây.

the kazaskers developed sophisticated agricultural techniques suited to their terrain.

Người Kazaskers đã phát triển các kỹ thuật nông nghiệp tinh vi phù hợp với địa hình của họ.

scientists continue to debate the origins and evolutionary history of kazaskers.

Các nhà khoa học tiếp tục tranh luận về nguồn gốc và lịch sử tiến hóa của người Kazaskers.

the kazaskers maintained peaceful relations with neighboring communities for centuries.

Người Kazaskers đã duy trì quan hệ hòa bình với các cộng đồng lân bang trong nhiều thế kỷ.

linguistic studies suggest kazaskers language contains influences from multiple ancient tongues.

Các nghiên cứu ngôn ngữ cho thấy ngôn ngữ của người Kazaskers chứa ảnh hưởng từ nhiều ngôn ngữ cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay