keened loudly
kêu thét lớn
keened softly
kêu thét nhẹ nhàng
keened in sorrow
kêu thét vì đau buồn
keened for help
kêu cứu
keened out loud
kêu thét to lớn
keened with grief
kêu thét vì đau thương
keened in despair
kêu thét tuyệt vọng
keened for mercy
kêu xin thương xót
keened in pain
kêu thét vì đau đớn
keened at night
kêu thét vào ban đêm
she keened for her lost love.
Cô ấy khóc than vì tình yêu đã mất.
the mother keened at her child's funeral.
Người mẹ khóc than tại đám tang của con mình.
he keened softly in his grief.
Anh ấy khóc than nhẹ nhàng trong nỗi đau của mình.
they keened together, sharing their sorrow.
Họ khóc than cùng nhau, chia sẻ nỗi buồn của họ.
she keened with pain after the accident.
Cô ấy khóc than vì đau đớn sau tai nạn.
the community keened for the victims of the tragedy.
Cộng đồng khóc than cho các nạn nhân của bi kịch.
he keened in despair when he heard the news.
Anh ấy khóc than tuyệt vọng khi nghe tin tức.
she keened, expressing her deep loss.
Cô ấy khóc than, bày tỏ sự mất mát sâu sắc của mình.
the sound of keening filled the air.
Tiếng khóc than lan tỏa khắp không khí.
in her heart, she keened for justice.
Trong trái tim cô ấy, cô ấy khóc than cho công lý.
keened loudly
kêu thét lớn
keened softly
kêu thét nhẹ nhàng
keened in sorrow
kêu thét vì đau buồn
keened for help
kêu cứu
keened out loud
kêu thét to lớn
keened with grief
kêu thét vì đau thương
keened in despair
kêu thét tuyệt vọng
keened for mercy
kêu xin thương xót
keened in pain
kêu thét vì đau đớn
keened at night
kêu thét vào ban đêm
she keened for her lost love.
Cô ấy khóc than vì tình yêu đã mất.
the mother keened at her child's funeral.
Người mẹ khóc than tại đám tang của con mình.
he keened softly in his grief.
Anh ấy khóc than nhẹ nhàng trong nỗi đau của mình.
they keened together, sharing their sorrow.
Họ khóc than cùng nhau, chia sẻ nỗi buồn của họ.
she keened with pain after the accident.
Cô ấy khóc than vì đau đớn sau tai nạn.
the community keened for the victims of the tragedy.
Cộng đồng khóc than cho các nạn nhân của bi kịch.
he keened in despair when he heard the news.
Anh ấy khóc than tuyệt vọng khi nghe tin tức.
she keened, expressing her deep loss.
Cô ấy khóc than, bày tỏ sự mất mát sâu sắc của mình.
the sound of keening filled the air.
Tiếng khóc than lan tỏa khắp không khí.
in her heart, she keened for justice.
Trong trái tim cô ấy, cô ấy khóc than cho công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay