kennelled

[Mỹ]/ˈkɛnəld/
[Anh]/ˈkɛnəld/

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của kennel

Cụm từ & Cách kết hợp

kennelled dogs

chó được nhốt

kennelled pets

thú cưng được nhốt

kennelled animals

động vật được nhốt

kennelled puppies

mèo con được nhốt

kennelled cats

mèo được nhốt

kennelled breeds

giống chó được nhốt

kennelled dogs' behavior

hành vi của chó được nhốt

kennelled for safety

nhốt để an toàn

kennelled for training

nhốt để huấn luyện

kennelled overnight

nhốt qua đêm

Câu ví dụ

the dogs were kennelled for the night.

những con chó đã được nhốt trong cũi suốt đêm.

after the storm, the animals were safely kennelled.

sau cơn bão, những con vật đã được nhốt trong cũi an toàn.

she decided to have her pets kennelled during her vacation.

cô quyết định nhốt thú cưng của mình trong cũi trong kỳ nghỉ của cô.

the shelter kennelled the stray dogs until they found homes.

ngôi nhà tình thương đã nhốt những con chó lang thang trong cũi cho đến khi chúng tìm được nhà.

he felt guilty for kennel-ing his dog while he was away.

anh cảm thấy có lỗi khi nhốt con chó của mình trong cũi khi anh đi vắng.

they kennel their pets whenever they travel.

họ thường xuyên nhốt thú cưng của mình trong cũi mỗi khi đi du lịch.

the kennelled animals were well taken care of.

những con vật được nhốt trong cũi được chăm sóc tốt.

she visited the kennel where her dog was being kennelled.

cô đã đến thăm khu vực nuôi chó nơi con chó của cô đang được nhốt.

they prefer their pets to be kennelled rather than left alone.

họ thích thú cưng của mình được nhốt trong cũi hơn là để chúng một mình.

after being kennelled, the dogs seemed a bit anxious.

sau khi được nhốt trong cũi, những con chó có vẻ hơi lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay