keras

[Mỹ]/ˈkɑːrəs/
[Anh]/ˈkærəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái tên có nghĩa là người nghiêm khắc với bản thân; có kỷ luật tự thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

work keras

Vietnamese_translation

study keras

Vietnamese_translation

hit keras

Vietnamese_translation

training keras

Vietnamese_translation

working keras

Vietnamese_translation

studying keras

Vietnamese_translation

trained keras

Vietnamese_translation

played keras

Vietnamese_translation

speak keras

Vietnamese_translation

critic keras

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he works keras every day to achieve his goals.

Ông ấy làm việc keras mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình.

the rain was falling keras last night.

Mưa rơi keras vào đêm qua.

she has a keras head and never gives up easily.

Cô ấy có đầu keras và không bao giờ bỏ cuộc dễ dàng.

the training was very keras and exhausted all participants.

Chương trình huấn luyện rất keras và làm kiệt sức tất cả các người tham gia.

the music was too keras for the quiet restaurant.

Bài nhạc quá keras cho một nhà hàng yên tĩnh.

he has a keras heart and never shows sympathy.

Ông ấy có trái tim keras và không bao giờ thể hiện sự đồng cảm.

the professor gave a keras warning about cheating.

Giáo sư đã đưa ra một lời cảnh báo keras về việc gian lận.

the ground was sangat keras due to the drought.

Đất rất keras do hạn hán.

she speaks keras when she is angry.

Cô ấy nói keras khi cô ấy tức giận.

the rules in this company are very keras.

Các quy tắc trong công ty này rất keras.

the object fell on the keras floor and did not break.

Vật thể rơi xuống sàn keras và không bị vỡ.

he criticized the proposal keras in the meeting.

Ông ấy chỉ trích đề xuất keras trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay