kersey

[Mỹ]/'kɜːzɪ/
[Anh]/'kɝzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần áo làm bằng vải kersey
adj. làm bằng vải kersey, làm từ vải thô
Các dạng của từ
số nhiềukerseys

Cụm từ & Cách kết hợp

kersey fabric

vải kersey

kersey trousers

quần kersey

warm kersey coat

áo khoác kersey ấm

Câu ví dụ

Dolezal Kersey, Lisa Raphael Bogaert, Lindsey Mohan, Alysia D.

Dolezal Kersey, Lisa Raphael Bogaert, Lindsey Mohan, Alysia D.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay