kerseys

[Mỹ]/ˈkɜːziz/
[Anh]/ˈkɜrzis/

Dịch

n. một loại vải len thô
adj. làm từ vải kersey

Cụm từ & Cách kết hợp

warm kerseys

kerseys ấm

heavy kerseys

kerseys nặng

soft kerseys

kerseys mềm

luxurious kerseys

kerseys sang trọng

colorful kerseys

kerseys nhiều màu sắc

fine kerseys

kerseys tốt

classic kerseys

kerseys cổ điển

durable kerseys

kerseys bền

stylish kerseys

kerseys phong cách

traditional kerseys

kerseys truyền thống

Câu ví dụ

many fashion designers prefer using kerseys for their winter collections.

Nhiều nhà thiết kế thời trang thích sử dụng kersey cho bộ sưu tập mùa đông của họ.

kerseys are known for their durability and warmth.

Kersey nổi tiếng về độ bền và giữ ấm.

she chose a beautiful kersey fabric for her new coat.

Cô ấy đã chọn một loại vải kersey đẹp cho chiếc áo khoác mới của mình.

in the past, kerseys were often used to make uniforms.

Trong quá khứ, kersey thường được sử dụng để làm đồng phục.

he wore a kersey jacket to keep warm during the winter.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác kersey để giữ ấm trong mùa đông.

many people appreciate the texture of kerseys in their clothing.

Nhiều người đánh giá cao chất liệu của kersey trong trang phục của họ.

she bought several yards of kersey for her sewing projects.

Cô ấy đã mua vài thước kersey cho các dự án may vá của mình.

the kersey fabric is perfect for making warm blankets.

Vải kersey rất lý tưởng để làm chăn ấm.

he prefers kerseys over other fabrics for winter wear.

Anh ấy thích kersey hơn các loại vải khác cho mặc mùa đông.

finding high-quality kerseys can be a challenge.

Việc tìm thấy kersey chất lượng cao có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay