keurboom

[Mỹ]/ˈkjʊəbuːm/
[Anh]/ˈkjʊrˌbum/

Dịch

n. một loại cây bản địa của miền nam châu Phi
Các dạng của từ
số nhiềukeurbooms

Cụm từ & Cách kết hợp

keurboom tree

cây keurboom

keurboom forest

rừng keurboom

keurboom leaves

lá cây keurboom

keurboom habitat

môi trường sống của cây keurboom

keurboom wood

gỗ keurboom

keurboom seeds

hạt giống cây keurboom

keurboom bark

vỏ cây keurboom

keurboom ecosystem

hệ sinh thái keurboom

keurboom flowers

hoa cây keurboom

keurboom species

loài cây keurboom

Câu ví dụ

the keurboom tree is known for its beautiful flowers.

cây keurboom nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.

many birds nest in the branches of the keurboom.

nhiều loài chim làm tổ trên cành cây keurboom.

the wood from the keurboom is highly valued for furniture making.

gỗ từ cây keurboom được đánh giá cao trong sản xuất đồ nội thất.

in south africa, the keurboom is a popular ornamental tree.

ở nam phi, cây keurboom là một loại cây trang trí phổ biến.

the leaves of the keurboom provide shade in the hot sun.

lá cây keurboom cung cấp bóng râm dưới ánh nắng nóng.

visitors often take pictures of the stunning keurboom in bloom.

khách du lịch thường chụp ảnh những cây keurboom nở hoa tuyệt đẹp.

the keurboom ecosystem supports various wildlife species.

hệ sinh thái của cây keurboom hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.

planting keurboom can help restore degraded environments.

trồng cây keurboom có thể giúp phục hồi các môi trường bị suy thoái.

the fragrance of the keurboom flowers attracts pollinators.

mùi thơm của hoa keurboom thu hút các loài thụ phấn.

local communities use the keurboom for traditional crafts.

các cộng đồng địa phương sử dụng cây keurboom cho các nghề thủ công truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay