keyboards online
bàn phím trực tuyến
buying keyboards
mua bàn phím
new keyboards
bàn phím mới
gaming keyboards
bàn phím chơi game
mechanical keyboards
bàn phím cơ
using keyboards
sử dụng bàn phím
cheap keyboards
bàn phím rẻ
ergonomic keyboards
bàn phím công thái học
wireless keyboards
bàn phím không dây
custom keyboards
bàn phím tùy chỉnh
i need to buy new keyboards for all the employees.
Tôi cần mua bàn phím mới cho tất cả nhân viên.
the ergonomic keyboards reduced wrist strain significantly.
Những bàn phím công thái học đã giảm đáng kể tình trạng đau cổ tay.
he prefers mechanical keyboards for their tactile feedback.
Anh ấy thích bàn phím cơ vì phản hồi xúc giác của chúng.
the company switched to wireless keyboards to reduce clutter.
Công ty đã chuyển sang bàn phím không dây để giảm bớt sự lộn xộn.
gaming keyboards often have customizable rgb lighting.
Bàn phím chơi game thường có đèn RGB có thể tùy chỉnh.
she cleaned the dust and debris from her keyboards.
Cô ấy đã dọn sạch bụi và mảnh vụn khỏi bàn phím của mình.
he’s comparing different brands of keyboards online.
Anh ấy đang so sánh các thương hiệu bàn phím khác nhau trực tuyến.
the keyboards were on sale at the electronics store.
Bàn phím đang được giảm giá tại cửa hàng điện tử.
we use membrane keyboards in the office for general use.
Chúng tôi sử dụng bàn phím màng trong văn phòng để sử dụng chung.
the technician repaired the faulty keyboards quickly.
Kỹ thuật viên đã nhanh chóng sửa chữa các bàn phím bị lỗi.
he carries a portable keyboard for working on the go.
Anh ấy mang theo một bàn phím di động để làm việc khi di chuyển.
keyboards online
bàn phím trực tuyến
buying keyboards
mua bàn phím
new keyboards
bàn phím mới
gaming keyboards
bàn phím chơi game
mechanical keyboards
bàn phím cơ
using keyboards
sử dụng bàn phím
cheap keyboards
bàn phím rẻ
ergonomic keyboards
bàn phím công thái học
wireless keyboards
bàn phím không dây
custom keyboards
bàn phím tùy chỉnh
i need to buy new keyboards for all the employees.
Tôi cần mua bàn phím mới cho tất cả nhân viên.
the ergonomic keyboards reduced wrist strain significantly.
Những bàn phím công thái học đã giảm đáng kể tình trạng đau cổ tay.
he prefers mechanical keyboards for their tactile feedback.
Anh ấy thích bàn phím cơ vì phản hồi xúc giác của chúng.
the company switched to wireless keyboards to reduce clutter.
Công ty đã chuyển sang bàn phím không dây để giảm bớt sự lộn xộn.
gaming keyboards often have customizable rgb lighting.
Bàn phím chơi game thường có đèn RGB có thể tùy chỉnh.
she cleaned the dust and debris from her keyboards.
Cô ấy đã dọn sạch bụi và mảnh vụn khỏi bàn phím của mình.
he’s comparing different brands of keyboards online.
Anh ấy đang so sánh các thương hiệu bàn phím khác nhau trực tuyến.
the keyboards were on sale at the electronics store.
Bàn phím đang được giảm giá tại cửa hàng điện tử.
we use membrane keyboards in the office for general use.
Chúng tôi sử dụng bàn phím màng trong văn phòng để sử dụng chung.
the technician repaired the faulty keyboards quickly.
Kỹ thuật viên đã nhanh chóng sửa chữa các bàn phím bị lỗi.
he carries a portable keyboard for working on the go.
Anh ấy mang theo một bàn phím di động để làm việc khi di chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay