keyless entry
khóa điện tử
keyless ignition
khởi động không cần chìa khóa
keyless system
hệ thống không cần chìa khóa
keyless remote
điều khiển từ xa không cần chìa khóa
keyless access
truy cập không cần chìa khóa
keyless lock
khóa không cần chìa khóa
keyless car
xe không cần chìa khóa
keyless entrypad
bàn phím nhập không cần chìa khóa
keyless entry system
hệ thống vào không cần chìa khóa
keyless start
khởi động không cần chìa khóa
the new car features a keyless entry system.
xe hơi mới có tính năng hệ thống mở khóa không cần chìa khóa.
many modern homes now come with keyless locks.
nhiều ngôi nhà hiện đại ngày nay đi kèm với khóa không cần chìa khóa.
keyless technology makes it easier to access your vehicle.
công nghệ không cần chìa khóa giúp việc tiếp cận xe của bạn dễ dàng hơn.
she prefers keyless convenience for her daily commute.
cô ấy thích sự tiện lợi của hệ thống không cần chìa khóa cho việc đi làm hàng ngày.
with a keyless system, you don't have to worry about losing your keys.
với hệ thống không cần chìa khóa, bạn không phải lo lắng về việc làm mất chìa khóa.
keyless entry is becoming a standard feature in new cars.
hệ thống mở khóa không cần chìa khóa đang trở thành một tính năng tiêu chuẩn trên những chiếc xe hơi mới.
he installed a keyless lock for added security.
anh ấy đã lắp đặt một khóa không cần chìa khóa để tăng thêm sự an toàn.
the keyless ignition allows for a smooth start.
hệ thống khởi động không cần chìa khóa cho phép khởi động mượt mà.
keyless access is a great option for busy professionals.
hệ thống không cần chìa khóa là một lựa chọn tuyệt vời cho những người làm việc bận rộn.
she loves the keyless feature on her smartphone.
cô ấy thích tính năng không cần chìa khóa trên điện thoại thông minh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay