keynotes speaker
diễn giả chính
keynotes address
thuyết trình chính
keynotes session
phiên chính
keynotes presentation
thuyết trình chính
keynotes talk
bài nói chính
keynotes panel
bảng tròn chính
keynotes topic
chủ đề chính
keynotes event
sự kiện chính
keynotes remarks
nhận xét chính
keynotes discussion
thảo luận chính
the keynotes of the conference were inspiring.
những bài phát biểu quan trọng của hội nghị rất truyền cảm hứng.
she delivered the keynotes with great enthusiasm.
Cô ấy đã trình bày những bài phát biểu quan trọng với sự nhiệt tình lớn lao.
keynotes often set the tone for the event.
Những bài phát biểu quan trọng thường tạo ra không khí cho sự kiện.
he is known for his powerful keynotes.
Anh ấy nổi tiếng với những bài phát biểu quan trọng mạnh mẽ của mình.
the keynotes highlighted the importance of innovation.
Những bài phát biểu quan trọng làm nổi bật tầm quan trọng của sự đổi mới.
many attendees were eager to hear the keynotes.
Nhiều người tham dự rất nóng lòng được nghe những bài phát biểu quan trọng.
keynotes can influence the audience's perspective.
Những bài phát biểu quan trọng có thể ảnh hưởng đến quan điểm của khán giả.
she prepared extensively for her keynotes.
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho những bài phát biểu quan trọng của mình.
his keynotes often include personal stories.
Những bài phát biểu quan trọng của anh ấy thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.
keynotes are usually followed by panel discussions.
Những bài phát biểu quan trọng thường được theo sau bởi các cuộc thảo luận trên bảng.
keynotes speaker
diễn giả chính
keynotes address
thuyết trình chính
keynotes session
phiên chính
keynotes presentation
thuyết trình chính
keynotes talk
bài nói chính
keynotes panel
bảng tròn chính
keynotes topic
chủ đề chính
keynotes event
sự kiện chính
keynotes remarks
nhận xét chính
keynotes discussion
thảo luận chính
the keynotes of the conference were inspiring.
những bài phát biểu quan trọng của hội nghị rất truyền cảm hứng.
she delivered the keynotes with great enthusiasm.
Cô ấy đã trình bày những bài phát biểu quan trọng với sự nhiệt tình lớn lao.
keynotes often set the tone for the event.
Những bài phát biểu quan trọng thường tạo ra không khí cho sự kiện.
he is known for his powerful keynotes.
Anh ấy nổi tiếng với những bài phát biểu quan trọng mạnh mẽ của mình.
the keynotes highlighted the importance of innovation.
Những bài phát biểu quan trọng làm nổi bật tầm quan trọng của sự đổi mới.
many attendees were eager to hear the keynotes.
Nhiều người tham dự rất nóng lòng được nghe những bài phát biểu quan trọng.
keynotes can influence the audience's perspective.
Những bài phát biểu quan trọng có thể ảnh hưởng đến quan điểm của khán giả.
she prepared extensively for her keynotes.
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho những bài phát biểu quan trọng của mình.
his keynotes often include personal stories.
Những bài phát biểu quan trọng của anh ấy thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.
keynotes are usually followed by panel discussions.
Những bài phát biểu quan trọng thường được theo sau bởi các cuộc thảo luận trên bảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay