keynoting session
phiên thuyết trình chính
keynoting speaker
diễn giả chính
keynoting address
bài phát biểu chính
keynoting event
sự kiện chính
keynoting panel
buổi thảo luận chính
keynoting conference
hội nghị chính
keynoting workshop
hội thảo chính
keynoting topic
chủ đề chính
keynoting remarks
nhận xét chính
keynoting invitation
lời mời thuyết trình chính
the speaker is keynoting at the annual conference.
người phát biểu chính sẽ trình bày tại hội nghị thường niên.
she is keynoting the event to inspire young entrepreneurs.
Cô ấy sẽ trình bày tại sự kiện để truyền cảm hứng cho các doanh nhân trẻ.
keynoting at the summit, he shared his vision for the future.
Tại hội nghị thượng đỉnh, ông chia sẻ tầm nhìn của mình về tương lai.
the author is keynoting a literary festival this weekend.
Tác giả sẽ trình bày tại một lễ hội văn học vào cuối tuần này.
she has been keynoting various workshops across the country.
Cô ấy đã trình bày tại nhiều hội thảo trên khắp đất nước.
the keynote address will focus on innovation and technology.
Bài phát biểu chính sẽ tập trung vào đổi mới và công nghệ.
keynoting is a great opportunity to share your expertise.
Trình bày là một cơ hội tuyệt vời để chia sẻ chuyên môn của bạn.
he is known for keynoting at international forums.
Ông nổi tiếng với việc trình bày tại các diễn đàn quốc tế.
keynoting can set the tone for the entire conference.
Trình bày có thể tạo ra không khí cho toàn bộ hội nghị.
the organization invited her for keynoting due to her expertise.
Tổ chức đã mời cô ấy trình bày vì chuyên môn của cô ấy.
keynoting session
phiên thuyết trình chính
keynoting speaker
diễn giả chính
keynoting address
bài phát biểu chính
keynoting event
sự kiện chính
keynoting panel
buổi thảo luận chính
keynoting conference
hội nghị chính
keynoting workshop
hội thảo chính
keynoting topic
chủ đề chính
keynoting remarks
nhận xét chính
keynoting invitation
lời mời thuyết trình chính
the speaker is keynoting at the annual conference.
người phát biểu chính sẽ trình bày tại hội nghị thường niên.
she is keynoting the event to inspire young entrepreneurs.
Cô ấy sẽ trình bày tại sự kiện để truyền cảm hứng cho các doanh nhân trẻ.
keynoting at the summit, he shared his vision for the future.
Tại hội nghị thượng đỉnh, ông chia sẻ tầm nhìn của mình về tương lai.
the author is keynoting a literary festival this weekend.
Tác giả sẽ trình bày tại một lễ hội văn học vào cuối tuần này.
she has been keynoting various workshops across the country.
Cô ấy đã trình bày tại nhiều hội thảo trên khắp đất nước.
the keynote address will focus on innovation and technology.
Bài phát biểu chính sẽ tập trung vào đổi mới và công nghệ.
keynoting is a great opportunity to share your expertise.
Trình bày là một cơ hội tuyệt vời để chia sẻ chuyên môn của bạn.
he is known for keynoting at international forums.
Ông nổi tiếng với việc trình bày tại các diễn đàn quốc tế.
keynoting can set the tone for the entire conference.
Trình bày có thể tạo ra không khí cho toàn bộ hội nghị.
the organization invited her for keynoting due to her expertise.
Tổ chức đã mời cô ấy trình bày vì chuyên môn của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay