keytops

[Mỹ]/ˈkiːtɒps/
[Anh]/ˈkiːtɑps/

Dịch

n. các bề mặt của các phím trên bàn phím hoặc đàn piano (dạng số nhiều của keytop)

Câu ví dụ

the keytops on my old keyboard are completely worn smooth from years of typing.

Các phím trên bàn phím cũ của tôi đã bị mòn hoàn toàn do nhiều năm gõ.

i cleaned the sticky keytops with a damp cloth and some rubbing alcohol.

Tôi đã lau các phím dính bằng khăn ẩm và một ít cồn isopropyl.

the gaming keyboard has colorful illuminated keytops that glow in the dark.

Bàn phím chơi game có các phím được chiếu sáng màu sắc rực rỡ và phát sáng trong bóng tối.

after months of use, the letters on the keytops began to fade away.

Sau nhiều tháng sử dụng, các chữ trên phím bắt đầu mờ dần.

she prefers keyboards with ergonomic keytops that are slightly concave for comfort.

Cô ấy thích các bàn phím có phím được thiết kế theo công nghệ sinh học, hơi lõm để tăng sự thoải mái.

the mechanical keyboard features textured keytops that provide excellent grip.

Bàn phím cơ có các phím có bề mặt nhám giúp bám tốt.

children tend to get crumbs stuck between the keytops of computer keyboards.

Các em nhỏ thường dễ bị kẹt vụn bánh mì giữa các phím của bàn phím máy tính.

the keytops on this keyboard are made of high-quality abs plastic that resists wear.

Các phím trên bàn phím này được làm từ nhựa abs chất lượng cao, chống mài mòn.

he replaced his keyboard because the keytops became shiny and slippery from oils.

Anh ấy đã thay bàn phím của mình vì các phím trở nên bóng và trơn do dầu.

some keytops have special coatings that make them resistant to fingerprints and smudges.

Một số phím có lớp phủ đặc biệt giúp chống vân tay và bụi bẩn.

the keytops for the most frequently used keys often wear out first.

Các phím thường được sử dụng nhất thường bị mòn trước.

vintage typewriter keytops are often made of bakelite and have a unique texture.

Các phím của máy đánh chữ cổ điển thường được làm từ bakelite và có kết cấu độc đáo.

i accidentally spilled coffee on my laptop and now some keytops are sticking.

Tôi vô tình làm đổ cà phê lên laptop và giờ một số phím bị kẹt.

the keytops are designed to be slightly concave to guide fingers to the center.

Các phím được thiết kế hơi lõm để hướng dẫn ngón tay vào giữa.

with regular cleaning, the keytops can maintain their original appearance for years.

Với việc vệ sinh định kỳ, các phím có thể duy trì vẻ ngoài ban đầu trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay