khayas

[Mỹ]/ˈkeɪə/
[Anh]/ˈkeɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giống cây nhiệt đới

Cụm từ & Cách kết hợp

khaya tree

cây khaya

khaya wood

gỗ khaya

khaya species

loài khaya

khaya bark

vỏ cây khaya

khaya leaves

lá khaya

khaya fruit

quả khaya

khaya oil

dầu khaya

khaya habitat

môi trường sống của khaya

khaya plantation

nương trồng khaya

khaya ecosystem

hệ sinh thái khaya

Câu ví dụ

khaya trees are known for their beautiful wood.

cây khaya được biết đến với gỗ đẹp của chúng.

we planted a khaya tree in our backyard.

chúng tôi đã trồng một cây khaya trong sân sau nhà.

khaya wood is often used in furniture making.

gỗ khaya thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

many artisans prefer khaya for its durability.

nhiều thợ thủ công thích khaya vì độ bền của nó.

khaya trees provide shade during hot summers.

cây khaya cung cấp bóng mát trong những mùa hè nóng nực.

we learned about khaya during our botany class.

chúng tôi đã tìm hiểu về khaya trong lớp học thực vật học của chúng tôi.

khaya is a popular choice for flooring materials.

khaya là một lựa chọn phổ biến cho vật liệu lát sàn.

there are several species of khaya found in africa.

có một số loài khaya được tìm thấy ở châu phi.

khaya trees can grow quite tall and wide.

cây khaya có thể phát triển khá cao và rộng.

conservation efforts are important for khaya species.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với các loài khaya.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay