kickshaws and whims
những món ăn vặt và trò chơi
delicious kickshaws
những món ăn vặt ngon tuyệt
kickshaws of life
những món ăn vặt của cuộc sống
kickshaws for dinner
những món ăn vặt cho bữa tối
kickshaws and treats
những món ăn vặt và quà tặng
fancy kickshaws
những món ăn vặt cầu kỳ
kickshaws on display
những món ăn vặt trưng bày
kickshaws for guests
những món ăn vặt cho khách
kickshaws and snacks
những món ăn vặt và đồ ăn nhẹ
kickshaws of taste
những món ăn vặt có vị ngon
he served up some kickshaws at the dinner party.
anh ấy đã phục vụ một số món ăn nhẹ tại bữa tiệc tối.
the menu was filled with delightful kickshaws.
thực đơn tràn ngập những món ăn nhẹ ngon miệng.
she enjoys trying various kickshaws from different cultures.
cô ấy thích thử các món ăn nhẹ khác nhau từ các nền văn hóa khác nhau.
kickshaws often add a unique twist to traditional dishes.
những món ăn nhẹ thường thêm một sự biến tấu độc đáo vào các món ăn truyền thống.
we indulged in kickshaws while watching the movie.
chúng tôi đã tận hưởng những món ăn nhẹ trong khi xem phim.
she always brings kickshaws to share with friends.
cô ấy luôn mang những món ăn nhẹ đến để chia sẻ với bạn bè.
kickshaws can be a great conversation starter at gatherings.
những món ăn nhẹ có thể là một khởi đầu tuyệt vời cho cuộc trò chuyện tại các buổi tụ họp.
his collection of kickshaws impressed all the guests.
bộ sưu tập món ăn nhẹ của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả khách.
they exchanged kickshaws as a sign of friendship.
họ trao đổi những món ăn nhẹ như một biểu tượng của tình bạn.
kickshaws are often overlooked but can be quite delicious.
những món ăn nhẹ thường bị bỏ qua nhưng có thể rất ngon.
kickshaws and whims
những món ăn vặt và trò chơi
delicious kickshaws
những món ăn vặt ngon tuyệt
kickshaws of life
những món ăn vặt của cuộc sống
kickshaws for dinner
những món ăn vặt cho bữa tối
kickshaws and treats
những món ăn vặt và quà tặng
fancy kickshaws
những món ăn vặt cầu kỳ
kickshaws on display
những món ăn vặt trưng bày
kickshaws for guests
những món ăn vặt cho khách
kickshaws and snacks
những món ăn vặt và đồ ăn nhẹ
kickshaws of taste
những món ăn vặt có vị ngon
he served up some kickshaws at the dinner party.
anh ấy đã phục vụ một số món ăn nhẹ tại bữa tiệc tối.
the menu was filled with delightful kickshaws.
thực đơn tràn ngập những món ăn nhẹ ngon miệng.
she enjoys trying various kickshaws from different cultures.
cô ấy thích thử các món ăn nhẹ khác nhau từ các nền văn hóa khác nhau.
kickshaws often add a unique twist to traditional dishes.
những món ăn nhẹ thường thêm một sự biến tấu độc đáo vào các món ăn truyền thống.
we indulged in kickshaws while watching the movie.
chúng tôi đã tận hưởng những món ăn nhẹ trong khi xem phim.
she always brings kickshaws to share with friends.
cô ấy luôn mang những món ăn nhẹ đến để chia sẻ với bạn bè.
kickshaws can be a great conversation starter at gatherings.
những món ăn nhẹ có thể là một khởi đầu tuyệt vời cho cuộc trò chuyện tại các buổi tụ họp.
his collection of kickshaws impressed all the guests.
bộ sưu tập món ăn nhẹ của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả khách.
they exchanged kickshaws as a sign of friendship.
họ trao đổi những món ăn nhẹ như một biểu tượng của tình bạn.
kickshaws are often overlooked but can be quite delicious.
những món ăn nhẹ thường bị bỏ qua nhưng có thể rất ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay