kiddie

[Mỹ]/'kɪdɪ/
[Anh]/ˈkɪdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trẻ em nhỏ
Word Forms
số nhiềukiddies

Cụm từ & Cách kết hợp

kiddie pool

vụng nước

kiddie ride

xe vui chơi trẻ em

kiddie corner

khu vực dành cho trẻ em

kiddie menu

thực đơn dành cho trẻ em

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay