kindergartens

[Mỹ]/ˈkɪndəˌɡɑːtənz/
[Anh]/ˈkɪndərˌɡɑːrtənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của mẫu giáo; lớp học mầm non

Cụm từ & Cách kết hợp

local kindergartens

các trường mẫu giáo địa phương

private kindergartens

các trường mẫu giáo tư thục

public kindergartens

các trường mẫu giáo công lập

kindergartens enrollment

đăng ký nhập học mầm non

kindergartens curriculum

chương trình mầm non

kindergartens activities

các hoạt động mầm non

kindergartens teachers

giáo viên mầm non

kindergartens facilities

cơ sở vật chất của trường mầm non

kindergartens programs

các chương trình mầm non

kindergartens admissions

quy trình tuyển sinh mầm non

Câu ví dụ

many parents choose kindergartens that focus on creative learning.

Nhiều phụ huynh chọn các trường mẫu giáo tập trung vào học tập sáng tạo.

kindergartens often organize field trips to enhance children's experiences.

Các trường mẫu giáo thường xuyên tổ chức các chuyến đi thực địa để nâng cao trải nghiệm của trẻ.

teachers in kindergartens play a crucial role in early childhood development.

Giáo viên trong các trường mẫu giáo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ thơ.

kindergartens provide a safe environment for young children to learn.

Các trường mẫu giáo cung cấp một môi trường an toàn cho trẻ nhỏ học tập.

some kindergartens offer bilingual programs to help children learn languages.

Một số trường mẫu giáo cung cấp các chương trình song ngữ để giúp trẻ học ngôn ngữ.

kindergartens often host events for parents to engage with teachers.

Các trường mẫu giáo thường xuyên tổ chức các sự kiện để phụ huynh tương tác với giáo viên.

in kindergartens, children learn social skills through play and interaction.

Trong các trường mẫu giáo, trẻ em học các kỹ năng xã hội thông qua chơi và tương tác.

choosing the right kindergartens can greatly impact a child's education.

Việc lựa chọn đúng trường mẫu giáo có thể ảnh hưởng lớn đến giáo dục của trẻ.

kindergartens often incorporate music and art into their curriculum.

Các trường mẫu giáo thường xuyên đưa âm nhạc và nghệ thuật vào chương trình giảng dạy của họ.

many kindergartens emphasize the importance of outdoor play.

Nhiều trường mẫu giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chơi ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay