kingcup

[Mỹ]/ˈkɪŋ.kʌp/
[Anh]/ˈkɪŋ.kʌp/

Dịch

n. một loại cây hoa, còn được gọi là cây vàng nước; một loại cây thuộc chi Caltha
Word Forms
số nhiềukingcups

Cụm từ & Cách kết hợp

kingcup flower

hoa thủy tiên

kingcup plant

cây thủy tiên

kingcup bloom

nở thủy tiên

kingcup garden

vườn thủy tiên

kingcup species

loài thủy tiên

kingcup habitat

môi trường sống của thủy tiên

kingcup variety

giống thủy tiên

kingcup leaves

lá thủy tiên

kingcup care

chăm sóc thủy tiên

kingcup growth

sự phát triển của thủy tiên

Câu ví dụ

the kingcup blooms in the spring.

hoa atiso vàng nở vào mùa xuân.

we found a kingcup by the pond.

chúng tôi tìm thấy một bông atiso vàng bên bờ ao.

kingcups are often seen in wetlands.

atiso vàng thường được thấy ở các vùng đất ngập nước.

the bright yellow kingcup is a sign of spring.

bông atiso vàng tươi sáng là dấu hiệu của mùa xuân.

children love to pick kingcups in the meadow.

trẻ em thích hái atiso vàng trên đồng cỏ.

kingcups can thrive in muddy areas.

atiso vàng có thể phát triển mạnh ở những khu vực lầy lội.

we learned about kingcups in our nature class.

chúng tôi đã học về atiso vàng trong lớp học về thiên nhiên của chúng tôi.

many insects are attracted to kingcups.

rất nhiều côn trùng bị thu hút bởi atiso vàng.

kingcups add beauty to the landscape.

atiso vàng thêm vẻ đẹp cho cảnh quan.

in folklore, kingcups symbolize prosperity.

trong dân gian, atiso vàng tượng trưng cho sự thịnh vượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay