He is known as the kingmaker in the political arena.
Anh ta được biết đến như một người thao túng chính trị trong lĩnh vực chính trị.
The kingmaker played a crucial role in determining the next ruler.
Người thao túng chính trị đã đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định người cầm quyền tiếp theo.
Being a kingmaker requires strategic thinking and influence.
Việc trở thành một người thao túng chính trị đòi hỏi tư duy chiến lược và ảnh hưởng.
The kingmaker's endorsement can make or break a candidate's chances.
Sự ủng hộ của người thao túng chính trị có thể giúp hoặc phá hỏng cơ hội của một ứng cử viên.
In history, there have been many stories of kingmakers shaping the course of events.
Trong lịch sử, có rất nhiều câu chuyện về những người thao túng chính trị định hình diễn biến các sự kiện.
The kingmaker's alliance with certain factions can shift the balance of power.
Liên minh của người thao túng chính trị với các phe phái nhất định có thể thay đổi cán cân quyền lực.
A skilled kingmaker knows how to navigate complex political landscapes.
Một người thao túng chính trị tài ba biết cách điều hướng các bối cảnh chính trị phức tạp.
The kingmaker's influence extends beyond just selecting a ruler.
Ảnh hưởng của người thao túng chính trị vượt xa việc chỉ chọn ra một người cầm quyền.
The kingmaker's decisions can have far-reaching consequences.
Những quyết định của người thao túng chính trị có thể có những hậu quả sâu rộng.
Becoming a kingmaker requires a deep understanding of power dynamics.
Việc trở thành một người thao túng chính trị đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động lực quyền lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay