kinkier than ever
kink hơn bao giờ hết
kinkier fantasies
những tưởng tượng kỳ lạ hơn
kinkier adventures
những cuộc phiêu lưu kỳ lạ hơn
kinkier experiences
những trải nghiệm kỳ lạ hơn
kinkier lifestyle
phong cách sống kỳ lạ hơn
kinkier parties
những bữa tiệc kỳ lạ hơn
kinkier games
những trò chơi kỳ lạ hơn
kinkier relationships
những mối quan hệ kỳ lạ hơn
kinkier interests
những sở thích kỳ lạ hơn
kinkier toys
những món đồ chơi kỳ lạ hơn
she likes her relationships to be kinkier than most.
Cô ấy thích những mối quan hệ của mình có phần quái đản hơn hầu hết.
he enjoys exploring kinkier aspects of his personality.
Anh ấy thích khám phá những khía cạnh quái đản hơn trong tính cách của mình.
they decided to try kinkier activities to spice things up.
Họ quyết định thử những hoạt động quái đản hơn để tăng thêm sự thú vị.
her taste in music has become kinkier over the years.
Gu âm nhạc của cô ấy đã trở nên quái đản hơn theo những năm tháng.
he found a kinkier way to express his creativity.
Anh ấy tìm thấy một cách quái đản hơn để thể hiện sự sáng tạo của mình.
many people are becoming more open to kinkier lifestyles.
Nhiều người đang cởi mở hơn với lối sống quái đản hơn.
she prefers kinkier movies that challenge societal norms.
Cô ấy thích những bộ phim quái đản hơn, thách thức các chuẩn mực xã hội.
his humor has gotten kinkier as he has grown older.
Khi lớn tuổi hơn, khiếu hài hước của anh ấy đã trở nên quái đản hơn.
they are looking for kinkier themes in their writing.
Họ đang tìm kiếm những chủ đề quái đản hơn trong bài viết của mình.
she suggested trying kinkier outfits for the party.
Cô ấy gợi ý thử những bộ trang phục quái đản hơn cho buổi tiệc.
kinkier than ever
kink hơn bao giờ hết
kinkier fantasies
những tưởng tượng kỳ lạ hơn
kinkier adventures
những cuộc phiêu lưu kỳ lạ hơn
kinkier experiences
những trải nghiệm kỳ lạ hơn
kinkier lifestyle
phong cách sống kỳ lạ hơn
kinkier parties
những bữa tiệc kỳ lạ hơn
kinkier games
những trò chơi kỳ lạ hơn
kinkier relationships
những mối quan hệ kỳ lạ hơn
kinkier interests
những sở thích kỳ lạ hơn
kinkier toys
những món đồ chơi kỳ lạ hơn
she likes her relationships to be kinkier than most.
Cô ấy thích những mối quan hệ của mình có phần quái đản hơn hầu hết.
he enjoys exploring kinkier aspects of his personality.
Anh ấy thích khám phá những khía cạnh quái đản hơn trong tính cách của mình.
they decided to try kinkier activities to spice things up.
Họ quyết định thử những hoạt động quái đản hơn để tăng thêm sự thú vị.
her taste in music has become kinkier over the years.
Gu âm nhạc của cô ấy đã trở nên quái đản hơn theo những năm tháng.
he found a kinkier way to express his creativity.
Anh ấy tìm thấy một cách quái đản hơn để thể hiện sự sáng tạo của mình.
many people are becoming more open to kinkier lifestyles.
Nhiều người đang cởi mở hơn với lối sống quái đản hơn.
she prefers kinkier movies that challenge societal norms.
Cô ấy thích những bộ phim quái đản hơn, thách thức các chuẩn mực xã hội.
his humor has gotten kinkier as he has grown older.
Khi lớn tuổi hơn, khiếu hài hước của anh ấy đã trở nên quái đản hơn.
they are looking for kinkier themes in their writing.
Họ đang tìm kiếm những chủ đề quái đản hơn trong bài viết của mình.
she suggested trying kinkier outfits for the party.
Cô ấy gợi ý thử những bộ trang phục quái đản hơn cho buổi tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay