long and kinky hair.
tóc dài và xoăn.
She enjoys exploring kinky fantasies in her relationships.
Cô ấy thích khám phá những mộng tưởng kỳ lạ trong các mối quan hệ của mình.
His kinky sense of humor always keeps his friends entertained.
Khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy luôn khiến bạn bè của anh ấy cảm thấy thú vị.
They decided to try some kinky role-playing in the bedroom.
Họ quyết định thử một số trò chơi nhập vai kỳ lạ trên giường.
The movie had a kinky plot twist that surprised everyone.
Bộ phim có một tình tiết bất ngờ kỳ lạ khiến mọi người ngạc nhiên.
She bought some kinky lingerie to spice up their love life.
Cô ấy đã mua một số đồ lót kỳ lạ để hâm nóng cuộc sống tình dục của họ.
He has a reputation for being a bit kinky in his romantic relationships.
Anh ấy có tiếng là hơi kỳ lạ trong các mối quan hệ tình cảm của mình.
Their kinky experiments in the kitchen often lead to delicious new recipes.
Những thí nghiệm kỳ lạ của họ trong bếp thường dẫn đến những công thức mới ngon miệng.
Some people find his kinky behavior eccentric, but others admire his uniqueness.
Một số người thấy hành vi kỳ lạ của anh ấy lập dị, nhưng những người khác ngưỡng mộ sự độc đáo của anh ấy.
The artist's paintings have a kinky style that challenges traditional norms.
Những bức tranh của họa sĩ có phong cách kỳ lạ thách thức các chuẩn mực truyền thống.
She enjoys writing kinky stories that push the boundaries of societal taboos.
Cô ấy thích viết những câu chuyện kỳ lạ vượt qua ranh giới của những điều cấm kỵ xã hội.
long and kinky hair.
tóc dài và xoăn.
She enjoys exploring kinky fantasies in her relationships.
Cô ấy thích khám phá những mộng tưởng kỳ lạ trong các mối quan hệ của mình.
His kinky sense of humor always keeps his friends entertained.
Khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy luôn khiến bạn bè của anh ấy cảm thấy thú vị.
They decided to try some kinky role-playing in the bedroom.
Họ quyết định thử một số trò chơi nhập vai kỳ lạ trên giường.
The movie had a kinky plot twist that surprised everyone.
Bộ phim có một tình tiết bất ngờ kỳ lạ khiến mọi người ngạc nhiên.
She bought some kinky lingerie to spice up their love life.
Cô ấy đã mua một số đồ lót kỳ lạ để hâm nóng cuộc sống tình dục của họ.
He has a reputation for being a bit kinky in his romantic relationships.
Anh ấy có tiếng là hơi kỳ lạ trong các mối quan hệ tình cảm của mình.
Their kinky experiments in the kitchen often lead to delicious new recipes.
Những thí nghiệm kỳ lạ của họ trong bếp thường dẫn đến những công thức mới ngon miệng.
Some people find his kinky behavior eccentric, but others admire his uniqueness.
Một số người thấy hành vi kỳ lạ của anh ấy lập dị, nhưng những người khác ngưỡng mộ sự độc đáo của anh ấy.
The artist's paintings have a kinky style that challenges traditional norms.
Những bức tranh của họa sĩ có phong cách kỳ lạ thách thức các chuẩn mực truyền thống.
She enjoys writing kinky stories that push the boundaries of societal taboos.
Cô ấy thích viết những câu chuyện kỳ lạ vượt qua ranh giới của những điều cấm kỵ xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay