kirpan

[Mỹ]/ˈkɪəpæn/
[Anh]/ˈkɪrˌpɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thanh kiếm nghi lễ được mang bởi đàn ông Sikh; kiếm ngắn hoặc dao găm
Các dạng của từ
số nhiềukirpans

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing a kirpan

đeo một kirpan

holding a kirpan

giữ một kirpan

using a kirpan

sử dụng một kirpan

kirpan in ceremony

kirpan trong lễ nghi

kirpan as symbol

kirpan như một biểu tượng

protective kirpan

kirpan bảo vệ

kirpan for safety

kirpan để an toàn

blessed kirpan

kirpan được ban phước

kirpan tradition

truyền thống kirpan

kirpan significance

ý nghĩa của kirpan

Câu ví dụ

he carries a kirpan as part of his religious beliefs.

anh ta mang theo một kirpan như một phần trong niềm tin tôn giáo của mình.

the kirpan symbolizes the duty to protect and serve others.

kirpan tượng trưng cho nghĩa vụ bảo vệ và phục vụ người khác.

in sikh culture, the kirpan is a sacred weapon.

trong văn hóa Sikh, kirpan là một vũ khí thiêng liêng.

she explained the significance of the kirpan during the ceremony.

cô ấy đã giải thích ý nghĩa của kirpan trong buổi lễ.

many sikhs wear a kirpan as part of their five articles of faith.

nhiều người Sikh đeo kirpan như một phần trong năm điều lệ đức tin của họ.

the kirpan must be worn in a respectful manner.

kirpan phải được đeo một cách tôn trọng.

he was proud to show his kirpan to his friends.

anh ấy rất tự hào khi khoe kirpan của mình với bạn bè.

legal regulations often address the carrying of a kirpan.

các quy định pháp lý thường đề cập đến việc mang theo kirpan.

during the festival, many participants displayed their kirpans.

trong suốt lễ hội, nhiều người tham gia đã trưng bày kirpan của họ.

the kirpan is a reminder of the commitment to justice.

kirpan là lời nhắc nhở về cam kết công lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay