kissogram

[Mỹ]/ˈkɪsəʊɡræm/
[Anh]/ˈkɪsəˌɡræm/

Dịch

n. một bức điện tín bao gồm một nụ hôn hoặc được gửi kèm với một nụ hôn
Các dạng của từ
số nhiềukissograms

Cụm từ & Cách kết hợp

birthday kissogram

kissogram mừng sinh nhật

surprise kissogram

kissogram bất ngờ

romantic kissogram

kissogram lãng mạn

funny kissogram

kissogram hài hước

adult kissogram

kissogram dành cho người lớn

sexy kissogram

kissogram quyến rũ

custom kissogram

kissogram tùy chỉnh

cheeky kissogram

kissogram tinh nghịch

personalized kissogram

kissogram được cá nhân hóa

hilarious kissogram

kissogram gây cười

Câu ví dụ

she hired a kissogram for her friend's birthday party.

Cô ấy đã thuê một người đóng vai người gửi nụ hôn để gây bất ngờ cho bạn bè trong bữa tiệc sinh nhật của bạn.

the kissogram surprised everyone at the event.

Người gửi nụ hôn đã khiến mọi người bất ngờ tại sự kiện.

he dressed up as a kissogram for halloween.

Anh ấy hóa trang thành người gửi nụ hôn cho Halloween.

they sent a kissogram to express their love.

Họ gửi một người đóng vai người gửi nụ hôn để bày tỏ tình yêu của mình.

the kissogram delivered a special message.

Người gửi nụ hôn đã chuyển một thông điệp đặc biệt.

she felt embarrassed when the kissogram arrived.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi người gửi nụ hôn đến.

booking a kissogram can be a fun surprise.

Đặt một người đóng vai người gửi nụ hôn có thể là một bất ngờ thú vị.

the kissogram was a hit at the anniversary celebration.

Người gửi nụ hôn là một thành công lớn tại buổi lễ kỷ niệm.

many people find kissograms entertaining.

Nhiều người thấy người gửi nụ hôn thú vị.

she received a kissogram as a romantic gesture.

Cô ấy nhận được một người đóng vai người gửi nụ hôn như một cử chỉ lãng mạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay