kisumu

[Mỹ]/kiˈsuːmuː/
[Anh]/kiˈsuːmu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng ở phía tây Kenya, nằm trên bờ phía đông bắc của hồ Victoria
Word Forms
số nhiềukisumus

Cụm từ & Cách kết hợp

kisumu city

Thành phố Kisumu

to kisumu

đến Kisumu

in kisumu

tại Kisumu

kisumu airport

Sân bay Kisumu

kisumu county

Huyện Kisumu

from kisumu

từ Kisumu

kisumu port

Cảng Kisumu

near kisumu

gần Kisumu

kisumu town

Thị trấn Kisumu

visit kisumu

tham quan Kisumu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay