nyanza

[Mỹ]/nɪˈæn.zə/
[Anh]/nɪˈæn.zə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hồ nằm ở đông nam châu Phi; Hồ Nyasa

Cụm từ & Cách kết hợp

lake nyanza

hồ nyanza

nyanza province

tỉnh nyanza

nyanza region

khu vực nyanza

nyanza culture

văn hóa nyanza

nyanza fish

cá nyanza

nyanza people

nhân dân nyanza

nyanza waters

nước nyanza

nyanza basin

bồn chứa nyanza

nyanza heritage

di sản nyanza

nyanza festival

lễ hội nyanza

Câu ví dụ

nyanza is known for its beautiful landscapes.

nyanza nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the nyanza region has a rich cultural heritage.

khu vực nyanza có di sản văn hóa phong phú.

many tourists visit nyanza every year.

nhiều khách du lịch đến thăm nyanza mỗi năm.

nyanza is famous for its lakes and wildlife.

nyanza nổi tiếng với các hồ và động vật hoang dã của nó.

the economy of nyanza relies heavily on agriculture.

nền kinh tế của nyanza phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.

local crafts in nyanza attract many buyers.

các sản phẩm thủ công địa phương ở nyanza thu hút nhiều người mua.

education initiatives are growing in nyanza.

các sáng kiến giáo dục đang phát triển ở nyanza.

nyanza hosts several annual festivals.

nyanza tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

fishing is a popular activity in nyanza.

đánh bắt cá là một hoạt động phổ biến ở nyanza.

the people of nyanza are known for their hospitality.

người dân nyanza nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay