kittuls

[Mỹ]/ˈkɪtəlz/
[Anh]/ˈkɪtəlz/

Dịch

n.cây cọ

Cụm từ & Cách kết hợp

kittuls tree

cây kittul

kittuls leaves

lá kittul

kittuls fruit

quả kittul

kittuls syrup

siro kittul

kittuls juice

nước ép kittul

kittuls gum

kẹo nhai kittul

kittuls fiber

sợi kittul

kittuls powder

bột kittul

kittuls oil

dầu kittul

kittuls products

sản phẩm kittul

Câu ví dụ

many people enjoy kittuls in their desserts.

Nhiều người thích kittul trong món tráng miệng của họ.

kittuls are often used to sweeten traditional dishes.

Kittul thường được sử dụng để làm ngọt các món ăn truyền thống.

in some cultures, kittuls are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, kittul được coi là một món ăn đặc sản.

people harvest kittuls from tall trees in the forest.

Người dân thu hoạch kittul từ những cây cao trong rừng.

kittuls syrup can be a healthy alternative to sugar.

Sirô kittul có thể là một lựa chọn thay thế lành mạnh cho đường.

she added kittuls to her morning smoothie for extra flavor.

Cô ấy thêm kittul vào sinh tố buổi sáng của mình để tăng thêm hương vị.

kittuls are rich in nutrients and have many health benefits.

Kittul giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe.

cooking with kittuls can enhance the taste of many recipes.

Nấu ăn với kittul có thể tăng cường hương vị của nhiều công thức.

they sell kittuls at the local farmers' market.

Họ bán kittul tại chợ nông sản địa phương.

kittuls are a popular ingredient in vegan cooking.

Kittul là một thành phần phổ biến trong nấu ăn chay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay