klimt

[Mỹ]/klɪmt/
[Anh]/klɪmt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên riêng có nguồn gốc Đức và Tiệp Khắc, đặc biệt đề cập đến nghệ sĩ Áo Gustav Klimt.
Word Forms
số nhiềuklimts

Cụm từ & Cách kết hợp

klimt's kiss

Vietnamese_translation

klimt painting

Vietnamese_translation

klimt style

Vietnamese_translation

klimt artwork

Vietnamese_translation

klimt museum

Vietnamese_translation

klimt portrait

Vietnamese_translation

klimt admirer

Vietnamese_translation

golden klimt

Vietnamese_translation

klimt fan

Vietnamese_translation

loving klimt

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the klimt painting "the kiss" exemplifies his famous golden phase.

Bức tranh Klimt "The Kiss" là ví dụ tiêu biểu cho giai đoạn vàng nổi tiếng của ông.

visitors admire klimt's decorative style at the vienna gallery.

Khách tham quan ngưỡng mộ phong cách trang trí của Klimt tại bảo tàng Vienna.

klimt's artwork often features elongated human figures.

Tác phẩm của Klimt thường có hình người được kéo dài.

the museum organized a major klimt exhibition last year.

Bảo tàng đã tổ chức một triển lãm lớn về Klimt vào năm ngoái.

art historians study klimt's influence on symbolic painting.

Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của Klimt đối với hội họa biểu tượng.

klimt's portrait of adele bloch-bauer is considered priceless.

Bức chân dung Adele Bloch-Bauer của Klimt được coi là vô giá.

the artist developed a unique composition technique using gold leaf.

Nghệ sĩ đã phát triển một kỹ thuật bố cục độc đáo sử dụng lá vàng.

klimt co-founded the vienna secession movement in 1897.

Klimt cùng sáng lập phong trào Vienna Secession vào năm 1897.

critics praise klimt's mastery of ornamental patterns.

Các nhà phê bình khen ngợi sự thành thạo của Klimt trong việc sử dụng các họa tiết trang trí.

students analyze klimt's symbolism in their art classes.

Các sinh viên phân tích biểu tượng của Klimt trong các lớp học nghệ thuật của họ.

the gallery acquired a rare klimt sketch for its collection.

Bảo tàng đã mua một bản phác thảo hiếm của Klimt cho bộ sưu tập của họ.

klimt's work represents the transition from traditional to modern art.

Tác phẩm của Klimt thể hiện sự chuyển tiếp từ nghệ thuật truyền thống sang hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay