knapsacks

[US]/ˈnæp.sæks/
[UK]/ˈnæp.sæks/
Frequency: Very High

Translation

n. (số nhiều của knapsack) một cái túi mang trên lưng, thường được sử dụng bởi lính hoặc du khách

Phrases & Collocations

heavy knapsacks

balo nặng

colorful knapsacks

balo nhiều màu

travel knapsacks

balo du lịch

school knapsacks

balo đi học

lightweight knapsacks

balo nhẹ

durable knapsacks

balo bền

stylish knapsacks

balo thời trang

outdoor knapsacks

balo ngoài trời

compact knapsacks

balo gọn

waterproof knapsacks

balo chống nước

Example Sentences

we packed our knapsacks for the hiking trip.

Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng ba lô cho chuyến đi bộ đường dài.

the children carried their knapsacks to school.

Những đứa trẻ mang ba lô của chúng đến trường.

she found a hidden compartment in her knapsack.

Cô ấy tìm thấy một ngăn bí mật trong ba lô của mình.

knapsacks are great for traveling light.

Ba lô rất tuyệt vời để đi du lịch nhẹ.

he prefers using knapsacks instead of suitcases.

Anh ấy thích dùng ba lô hơn là vali.

they filled their knapsacks with snacks for the trip.

Họ đã lấp đầy ba lô của mình bằng đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.

knapsacks come in various sizes and colors.

Ba lô có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.

she slung her knapsack over her shoulder.

Cô ấy đeo ba lô lên vai.

knapsacks can be used for school or outdoor activities.

Ba lô có thể được sử dụng cho trường học hoặc các hoạt động ngoài trời.

he bought a new knapsack for his camping trip.

Anh ấy đã mua một chiếc ba lô mới cho chuyến đi cắm trại của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now