knighthoods

[US]/ˈnaɪt.hʊdz/
[UK]/ˈnaɪt.hʊdz/
Frequency: Very High

Translation

n. danh hiệu hiệp sĩ hoặc cấp bậc

Phrases & Collocations

honorary knighthoods

hiệp sĩ danh dự

knighthoods awarded

trao tặng các tước hiệp sĩ

multiple knighthoods

nhiều tước hiệp sĩ

knighthoods conferred

trao các tước hiệp sĩ

knighthoods granted

cấp các tước hiệp sĩ

royal knighthoods

các tước hiệp sĩ hoàng gia

foreign knighthoods

các tước hiệp sĩ nước ngoài

knighthoods list

danh sách các hiệp sĩ

celebrate knighthoods

tôn vinh các hiệp sĩ

knighthoods system

hệ thống hiệp sĩ

Example Sentences

he was awarded multiple knighthoods for his contributions to charity.

anh ấy đã được trao nhiều tước hiệu hiệp sĩ vì những đóng góp của anh ấy cho từ thiện.

knighthoods are often given to individuals who have made significant achievements.

tước hiệu hiệp sĩ thường được trao cho những người đã đạt được những thành tựu đáng kể.

receiving knighthoods is a prestigious honor in many countries.

việc nhận được tước hiệu hiệp sĩ là một vinh dự cao quý ở nhiều quốc gia.

she was thrilled to learn about her upcoming knighthood ceremony.

cô ấy rất vui mừng khi biết về buổi lễ trao tặng tước hiệu hiệp sĩ sắp tới của mình.

many famous artists have been granted knighthoods for their work.

nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã được trao tước hiệu hiệp sĩ cho tác phẩm của họ.

knighthoods can be awarded for various fields, including arts and sciences.

tước hiệu hiệp sĩ có thể được trao cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm nghệ thuật và khoa học.

his knighthood was a recognition of his lifelong dedication to education.

tước hiệu hiệp sĩ của anh ấy là sự công nhận những cống hiến lâu dài của anh ấy cho giáo dục.

knighthoods often come with responsibilities to serve the community.

tước hiệu hiệp sĩ thường đi kèm với trách nhiệm phục vụ cộng đồng.

she received her knighthood from the queen in a grand ceremony.

cô ấy đã nhận được tước hiệu hiệp sĩ từ nữ hoàng trong một buổi lễ long trọng.

many politicians have been awarded knighthoods for their public service.

nhiều chính trị gia đã được trao tước hiệu hiệp sĩ vì sự cống hiến của họ cho xã hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now