| số nhiều | knockwursts |
knockwurst sandwich
bánh mì knockwurst
smoked knockwurst
knockwurst hun khói
knockwurst platter
đĩa knockwurst
grilled knockwurst
knockwurst nướng
knockwurst stew
hầm knockwurst
knockwurst sausage
xúc xích knockwurst
knockwurst dinner
bữa tối knockwurst
knockwurst recipe
công thức làm knockwurst
knockwurst grill
bếp nướng knockwurst
knockwurst festival
lễ hội knockwurst
he enjoyed a delicious knockwurst with sauerkraut.
anh ấy đã thưởng thức một chiếc knockwurst thơm ngon với củ cải muối.
we grilled knockwurst at the barbecue party.
chúng tôi đã nướng knockwurst tại bữa tiệc nướng.
knockwurst is a popular dish in german cuisine.
knockwurst là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Đức.
he served knockwurst with mustard and onions.
anh ấy phục vụ knockwurst với mù tạt và hành tây.
she loves to eat knockwurst in a bun.
cô ấy thích ăn knockwurst trong một chiếc bánh mì.
knockwurst pairs well with beer.
knockwurst rất hợp với bia.
they make their own knockwurst at the local butcher.
họ tự làm knockwurst tại cửa hàng thịt địa phương.
we had knockwurst for dinner last night.
chúng tôi đã ăn knockwurst tối qua.
he prefers knockwurst over other sausages.
anh ấy thích knockwurst hơn các loại xúc xích khác.
knockwurst can be served hot or cold.
knockwurst có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh.
knockwurst sandwich
bánh mì knockwurst
smoked knockwurst
knockwurst hun khói
knockwurst platter
đĩa knockwurst
grilled knockwurst
knockwurst nướng
knockwurst stew
hầm knockwurst
knockwurst sausage
xúc xích knockwurst
knockwurst dinner
bữa tối knockwurst
knockwurst recipe
công thức làm knockwurst
knockwurst grill
bếp nướng knockwurst
knockwurst festival
lễ hội knockwurst
he enjoyed a delicious knockwurst with sauerkraut.
anh ấy đã thưởng thức một chiếc knockwurst thơm ngon với củ cải muối.
we grilled knockwurst at the barbecue party.
chúng tôi đã nướng knockwurst tại bữa tiệc nướng.
knockwurst is a popular dish in german cuisine.
knockwurst là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Đức.
he served knockwurst with mustard and onions.
anh ấy phục vụ knockwurst với mù tạt và hành tây.
she loves to eat knockwurst in a bun.
cô ấy thích ăn knockwurst trong một chiếc bánh mì.
knockwurst pairs well with beer.
knockwurst rất hợp với bia.
they make their own knockwurst at the local butcher.
họ tự làm knockwurst tại cửa hàng thịt địa phương.
we had knockwurst for dinner last night.
chúng tôi đã ăn knockwurst tối qua.
he prefers knockwurst over other sausages.
anh ấy thích knockwurst hơn các loại xúc xích khác.
knockwurst can be served hot or cold.
knockwurst có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay