knotweeds

[Mỹ]/ˈnɒtwiːd/
[Anh]/ˈnɑːtwiːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc họ kiều mạch, thường được coi là cỏ dại; bất kỳ loài nào thuộc chi Fallopia

Cụm từ & Cách kết hợp

invasive knotweed

rau tranh xâm lấn

japanese knotweed

rau tranh Nhật Bản

knotweed control

kiểm soát rau tranh

knotweed removal

khử bỏ rau tranh

knotweed treatment

điều trị rau tranh

knotweed infestation

sự xâm nhập của rau tranh

knotweed management

quản lý rau tranh

knotweed species

các loài rau tranh

knotweed growth

sự phát triển của rau tranh

knotweed survey

khảo sát rau tranh

Câu ví dụ

knotweed can invade gardens and disrupt other plants.

sậy Nhật có thể xâm nhập vào vườn và phá rối các loài thực vật khác.

many homeowners struggle with knotweed removal.

nhiều chủ nhà gặp khó khăn trong việc loại bỏ sậy Nhật.

knotweed is known for its rapid growth.

sậy Nhật nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh chóng.

controlling knotweed requires persistent effort.

kiểm soát sậy Nhật đòi hỏi nỗ lực bền bỉ.

some people use herbicides to manage knotweed.

một số người sử dụng thuốc diệt cỏ để quản lý sậy Nhật.

knotweed can damage building foundations.

sậy Nhật có thể gây hư hại cho nền móng các tòa nhà.

it's important to identify knotweed early.

rất quan trọng để xác định sậy Nhật sớm.

knotweed spreads quickly through its rhizomes.

sậy Nhật lan truyền nhanh chóng thông qua các thân rễ của nó.

property values can decrease due to knotweed infestations.

giá trị bất động sản có thể giảm do sự xâm nhập của sậy Nhật.

local authorities often provide advice on knotweed management.

các cơ quan chức năng địa phương thường cung cấp lời khuyên về quản lý sậy Nhật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay