knowingness

[Mỹ]/ˈnəʊɪŋnəs/
[Anh]/ˈnoʊɪŋnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái biết; nhận thức hoặc kiến thức
Word Forms
số nhiềuknowingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

knowingness of

ý thức về

with knowingness

với ý thức

knowingness about

ý thức về

full of knowingness

đầy ý thức

knowingness itself

ý thức bản thân

the knowingness that

ý thức rằng

having knowingness

có ý thức

knowingness in

ý thức trong

deep knowingness

ý thức sâu sắc

sudden knowingness

ý thức đột ngột

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay