knowingnesses

[Mỹ]/ˈnəʊɪŋnəsɪz/
[Anh]/ˈnoʊɪŋnəsɪz/

Dịch

n. các đặc điểm hoặc trạng thái có tri thức hoặc nhận thức; nhiều trường hợp hiểu sâu hoặc ý thức.

Câu ví dụ

the philosopher explored the various knowingnesses that shape human consciousness.

Triết gia đã khám phá các loại tri thức khác nhau định hình ý thức con người.

her knowingnesses of different cultures made her an excellent diplomat.

Các tri thức của cô về các nền văn hóa khác nhau đã khiến cô trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc.

the study examined how knowingnesses develop in early childhood.

Nghiên cứu đã xem xét cách các tri thức phát triển trong giai đoạn đầu đời.

he possessed remarkable knowingnesses about ancient history.

Anh ta sở hữu những tri thức đáng kinh ngạc về lịch sử cổ đại.

the teacher's knowingnesses extended far beyond textbook material.

Các tri thức của giáo viên vượt xa nội dung trong sách giáo khoa.

different knowingnesses often conflict with each other in complex decisions.

Các tri thức khác nhau thường xung đột với nhau trong các quyết định phức tạp.

the artist's knowingnesses of human emotion translated beautifully into her paintings.

Các tri thức về cảm xúc con người của nghệ sĩ được thể hiện tuyệt đẹp trong các bức tranh của cô.

we must acknowledge the limitations of our own knowingnesses.

Chúng ta phải công nhận giới hạn của chính những tri thức của mình.

scientific knowingnesses grows through careful observation and experimentation.

Tri thức khoa học phát triển thông qua quan sát cẩn thận và thí nghiệm.

the knowingnesses gained from travel cannot be replicated through books alone.

Các tri thức thu được từ du lịch không thể được tái tạo chỉ qua sách vở.

her intuitive knowingnesses warned her of potential dangers.

Các tri thức trực giác của cô cảnh báo cô về những mối nguy hiểm tiềm tàng.

multiple knowingnesses converge to form a complete understanding of any subject.

Nhiều tri thức khác nhau hội tụ để tạo thành một hiểu biết đầy đủ về bất kỳ chủ đề nào.

the committee's collective knowingnesses ensured a thorough review.

Các tri thức tập thể của ủy ban đảm bảo một cuộc xem xét kỹ lưỡng.

psychological knowingnesses helps us understand why people behave the way they do.

Tri thức tâm lý giúp chúng ta hiểu tại sao con người hành xử theo cách họ làm.

his practical knowingnesses made him invaluable to the team.

Các tri thức thực tiễn của anh khiến anh trở nên vô giá đối với đội nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay